So sánh xe Mercedes Benz GL 450 4Matic 2009 vs Ssangyong Rexton 2.7 AT 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2009
-
Năm bắt đầu thế hệ
2006
-
Năm kết thúc thế hệ
2012
-
Mã thế hệ
X164
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
4663
2696
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5099
-
Chiều Rộng (mm)
1920
-
Chiều Cao (mm)
1840
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3075
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1645
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1648
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
198
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.05
-
Kích thước lốp/lazang
275/75R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2355
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3150
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
620 - 2300
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M273 E47 4.7L V8
-
Công suất cực đại (kW)
250
-
Công suất cực đại (hp)
335
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
460
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2700 - 5000
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
18.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Vô lăng
Bọc da
-
Hàng ghế thứ 3
Gập phẳng/ngửa bằng nút bấm điện 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động Thermotronic
-
Số vùng điều hòa
Đa vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-