So sánh xe Mercedes Benz GL 550 4Matic 2012 vs Toyota Land Cruiser GX.R 4.5 V8 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2009
J200 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2007
Năm kết thúc thế hệ
2012
2021
Mã thế hệ
X164
J200
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
5461
4461
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5099
4950
Chiều Rộng (mm)
1956
1970
Chiều Cao (mm)
1840
1905
Chiều dài cơ sở (mm)
3075
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1645
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1648
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.05
5.9
Kích thước lốp/lazang
295/40R21
285/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2370
2510
Trọng lượng toàn tải (kg)
3150
3350
Dung tích khoang hành lý (lít)
620 - 2300
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M273 E55 5.5 L V8
1VD-FTV
Công suất cực đại (kW)
285
200
Công suất cực đại (hp)
382
272
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
530
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2800 - 4800
1600 - 2800
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại tăng áp
-
Turbocharger, Intercooler
Tỷ số nén động cơ
10.1:1
16.8:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
7
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
93 +45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.6
8.9
Tốc độ tối đa (km/h)
240
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13.6
9.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
18.8
11.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.6
8.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
HID
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Có
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 3
Gập phẳng/ngửa bằng nút bấm điện 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động Thermotronic
Tự động
Số vùng điều hòa
Đa vùng
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Có
-
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
CD/MP3/WMA, AM/FM, USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎