So sánh xe Mercedes Benz GL 63 AMG 4Matic 2015 vs LandRover Range Rover Autobiography 5.0 SCV8 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
4
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2012
Năm kết thúc thế hệ
2019
2021
Mã thế hệ
X166
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5461
4999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5141
4999
Chiều Rộng (mm)
1982
2073
Chiều Cao (mm)
1850
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
3075
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1655
1690
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1675
1683
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
6.15
Kích thước lốp/lazang
275/55R19
275/45R21
Trọng lượng bản thân (kg)
2580
2230
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
680 - 2300
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M157 DE55 5.5 L V8
5.0 L AJ133 SCV8
Công suất cực đại (kW)
440
375
Công suất cực đại (hp)
550
510
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
760
625
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 4500
2500 - 5500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
Biturbo
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
9.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
7
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.9
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
250
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.5
14 - 16
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
18.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Dạng chạc xương đòn đôi
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
MacPherson
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
màn hình màu đa thông tin 4.5 inch
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
AMG 4 chấu bọc da nappa
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Ghế lái
Thể thao điều khiển bằng điện có tích hợp sưởi ấm và massage
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40), sưởi, làm mát
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Có
Panoramic chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
TFT 7 inch + màn hình giải trí cho hàng ghế sau
Cảm ứng trung tâm 8 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm Bang & Olufsen BeoSound AMG
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
-
Chuẩn kết nối
Audi/AUX/USB/CD/MP3/WMA
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
10
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎