So sánh xe Mercedes Benz GL 63 AMG 4Matic 2015 vs LandRover Range Rover Evoque HSE 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2018
Năm kết thúc thế hệ
2019
-
Mã thế hệ
X166
L551
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5461
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5141
4371
Chiều Rộng (mm)
1982
1904
Chiều Cao (mm)
1850
1649
Chiều dài cơ sở (mm)
3075
2681
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1655
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1675
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
212
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
-
Kích thước lốp/lazang
275/55R19
R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2580
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
680 - 2300
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M157 DE55 5.5 L V8
-
Công suất cực đại (kW)
440
184
Công suất cực đại (hp)
550
249
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
760
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 4500
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Biturbo
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
7
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.9
7.6
Tốc độ tối đa (km/h)
250
230
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
18.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Dạng chạc xương đòn đôi
Thanh chống MacPherson
Hệ thống treo sau
MacPherson
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon
Matrix LED
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Windsor
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
màn hình màu đa thông tin 4.5 inch
Màn hình kỹ thuật số tương tác 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
AMG 4 chấu bọc da nappa
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, sưởi
Ghế lái
Thể thao điều khiển bằng điện có tích hợp sưởi ấm và massage
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Có
Toàn cảnh cố định
Màn hình giải trí
TFT 7 inch + màn hình giải trí cho hàng ghế sau
Pivi Pro 11.4 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm Bang & Olufsen BeoSound AMG
-
Chuẩn kết nối
Audi/AUX/USB/CD/MP3/WMA
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
-
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-