So sánh xe Mercedes Benz GL 63 AMG 4Matic 2015 vs Toyota Land Cruiser GX.R 4.0 V6 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
J200 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2007
Năm kết thúc thế hệ
2019
2021
Mã thế hệ
X166
J200
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5461
3956
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5141
4950
Chiều Rộng (mm)
1982
1970
Chiều Cao (mm)
1850
1905
Chiều dài cơ sở (mm)
3075
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1655
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1675
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
5.9
Kích thước lốp/lazang
275/55R19
285/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2580
2625
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
3350
Dung tích khoang hành lý (lít)
680 - 2300
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M157 DE55 5.5 L V8
4.0 L 1GR-FE VVT-i V6
Công suất cực đại (kW)
440
207
Công suất cực đại (hp)
550
277
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
760
387
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 4500
4400
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Biturbo
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
10.4:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
7
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
93 +45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.9
10.9
Tốc độ tối đa (km/h)
250
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.5
10.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
18.8
14.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.6
8.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Dạng chạc xương đòn đôi
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
MacPherson
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon
HID
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
màn hình màu đa thông tin 4.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
AMG 4 chấu bọc da nappa
Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
Thể thao điều khiển bằng điện có tích hợp sưởi ấm và massage
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
TFT 7 inch + màn hình giải trí cho hàng ghế sau
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm Bang & Olufsen BeoSound AMG
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
Audi/AUX/USB/CD/MP3/WMA
CD/MP3/WMA, AM/FM, USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
6
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-