So sánh xe Mercedes Benz GLA class GLA 250 4Matic 2018 vs Toyota Land Cruiser 5.7 V8 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 -2017
J200 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2007
Năm kết thúc thế hệ
2019
2021
Mã thế hệ
X156
J200
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
5663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4424
4950
Chiều Rộng (mm)
1804
1970
Chiều Cao (mm)
1494
1905
Chiều dài cơ sở (mm)
2699
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1569
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
164
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
AMG 19 inch
285/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1505
2615
Trọng lượng toàn tải (kg)
2015
3300
Dung tích khoang hành lý (lít)
481
456 - 2313

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L M270 turbo I4
3UR-FE V8
Công suất cực đại (kW)
155
270
Công suất cực đại (hp)
211
362
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
530
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200 - 4000
3200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
7
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56 +6
93 +45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
230
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5 - 6.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 3
Chế độ vận hành
Comfort/Sport/Eco/Individual
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, thể thao
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 2 ống màu đỏ
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
Đa vùng Thermotronic
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
TFT 8 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
3 điểm, bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết tất cả ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-