So sánh xe Mercedes Benz GLC 300 4Matic 2025 vs Mitsubishi Destinator Premium 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
X254
GT1W
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4730
4680
Chiều Rộng (mm)
1935
1840
Chiều Cao (mm)
1640
1780
Chiều dài cơ sở (mm)
2888
2815
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1627
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1640
1590
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
214
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
235/55 R20
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1925
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2510
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
620
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M254 E20
1.5L MIVEC 4B40 Atkinson cycle turbo I4
Công suất cực đại (kW)
190kW/5800
120
Công suất cực đại (hp)
258/5800
161
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320Nm/2000-4000
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2000 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Kép DI + MPI (Phun đa điểm)
Loại tăng áp
2.0 EQ Boost
Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
Tự động 9G-TRONIC
Tự động CVT
Số lượng cấp số
9
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
240
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.2
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường nhựa / Đường bùn lầy
Loại Hybrid
48V mild-hybrid xăng
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Liên kết 4 điểm
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED DIGITAL LIGHT cao cấp
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Ghế da với tính năng giảm hấp thụ nhiệt
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
màn hình màu 12,3-inch
Kiểu kỹ thuật số 8-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da Nappa cao cấp
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế sau gập lại được
Gập + Trượt
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động chế độ Max Cool và Dry mode
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng THERMATIC
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
Màn hình cảm ứng 12.3-inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™
Apple CarPlay / Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Cam 360
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-