So sánh xe Mercedes Benz GLC 300 4Matic 2026 vs Honda CRV L 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
6
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
X254
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4730
4691
Chiều Rộng (mm)
1935
1866
Chiều Cao (mm)
1640
1681
Chiều dài cơ sở (mm)
2888
2701
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1627
1611
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1640
1627
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
235/55 R20
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1925
1661
Trọng lượng toàn tải (kg)
2510
2350
Dung tích khoang hành lý (lít)
620
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M254 E20
L15BE
Công suất cực đại (kW)
190kW/5800
140
Công suất cực đại (hp)
258/5800
188
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320Nm/2000-4000
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1700 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
PGM-FI
Loại tăng áp
2.0 EQ Boost
VTEC TURBO
Loại hộp số
Tự động 9G-TRONIC
Hộp số tự động (CVT)
Số lượng cấp số
9
Vô Cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
57
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
240
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.2
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Normal/ECON
Loại Hybrid
48V mild-hybrid xăng
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Liên kết 4 điểm
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED DIGITAL LIGHT cao cấp
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
màn hình màu 12,3-inch
TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da Nappa cao cấp
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Ghế phụ chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế sau gập lại được
Hàng 2 Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Hàng 3 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng THERMATIC
Hai vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Không
Màn hình giải trí
màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
9 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™
Honda CONNECT. USB/AM/FM/Bluetooth. Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Cam 360
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-