So sánh xe Mercedes Benz GLC 300 4Matic 2026 vs Peugeot 5008 GT 1.6 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
X254
P87
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4730
4670
Chiều Rộng (mm)
1935
1855
Chiều Cao (mm)
1640
1655
Chiều dài cơ sở (mm)
2888
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1627
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1640
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
235/55 R20
235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1925
1570
Trọng lượng toàn tải (kg)
2510
2200
Dung tích khoang hành lý (lít)
620
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M254 E20
EP6FDT I4
Công suất cực đại (kW)
190kW/5800
-
Công suất cực đại (hp)
258/5800
165 @ 6.000
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320Nm/2000-4000
245 @ 1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
2.0 EQ Boost
Turbo High Pressure (THP)
Loại hộp số
Tự động 9G-TRONIC
Tự động
Số lượng cấp số
9
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
56
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
240
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6,83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9,13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5,52
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Chế độ lái thể thao
Loại Hybrid
48V mild-hybrid xăng
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Liên kết 4 điểm
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa điểm
Bán độc lập thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED DIGITAL LIGHT cao cấp
LED projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Claudia Habana
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
màn hình màu 12,3-inch
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da Nappa cao cấp
Da Phong cách GT
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Chỉnh điện, Sưởi, Massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế sau gập lại được
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50, tháo rời
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng THERMATIC
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
10 loa Focal
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối
kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Cam 360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-