So sánh xe Mercedes Benz GLC 43 AMG 4Matic 2016 vs Suzuki Ertiga 1.4 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2014
Năm kết thúc thế hệ
2022
2018
Mã thế hệ
X253/C253
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1373
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4732
4265
Chiều Rộng (mm)
1890
1695
Chiều Cao (mm)
1602
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2873
2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1619
1490
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.2
Kích thước lốp/lazang
235/55R19 / 255/50R19 (21 Inch tùy chọn)
185/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1855
1190
Trọng lượng toàn tải (kg)
2430
1770
Dung tích khoang hành lý (lít)
500 - 1400
736

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M276 DELA 30
1.4L VVT
Công suất cực đại (kW)
270
70
Công suất cực đại (hp)
362
94
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
520
130
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 4500
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Tăng áp kép Turbocharger, Intercooler
-
Tỷ số nén động cơ
-
10
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
9
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66/7
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.4
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro6
-
Chế độ vận hành
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
hệ thống treo thể thao với tính năng kiểm soát thân vỏ Air Body Control và giảm chấn thích ứng.
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
hệ thống treo thể thao với tính năng kiểm soát thân vỏ Air Body Control và giảm chấn thích ứng.
lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Dạng ống 5.5 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da
3 chấu, urethane
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
Hàng ghế thứ 2
Gập 40/20/40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Không có
Gối tựa đầu có thể gập 1 ghế
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng Thermatic
2 dàn lạnh độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Siêu rộng Panoramic
Không có
Màn hình giải trí
hệ thống thông tin giải trí COMAND Online với màn hình hiển thị 8.4 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Burmester 13 loa 590W
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chỉnh điện trước/sau
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth, Wifi
CD, MP3, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
3 điểm tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
3 điểm ELR, có thể điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-