So sánh xe Mercedes Benz GLE Class GLE 400 4Matic 2018 vs LandRover Discovery HSE 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
-
Năm bắt đầu thế hệ
2011
-
Năm kết thúc thế hệ
2019
-
Mã thế hệ
W166/C292
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4819
-
Chiều Rộng (mm)
1935
-
Chiều Cao (mm)
1796
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2915
-
Kích thước lốp/lazang
18 inch
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2130
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2900
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L M276 DE 30 V6
-
Công suất cực đại (kW)
245
-
Công suất cực đại (hp)
333
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5250 - 6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
480
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4000
-
Loại hộp số
Tự động 7G-Tronic Plus
-
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
93/12
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
247
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.2
-
Chế độ vận hành
Comfort, Sport, Slippery, Individual, Offroad
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Thích ứng
-
Hệ thống treo sau
Thích ứng
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
2 ống với màn hình màu 4.5 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da Nappa
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
-
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế chỉnh độ nghiêng và gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình màu TFT 8 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-