So sánh xe Mercedes Benz GLE Class GLE 400 4Matic 2018 vs Toyota RAV4 XLE 2.5 FWD 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
4
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2013
Năm kết thúc thế hệ
2019
2018
Mã thế hệ
W166/C292
XA40
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Canada
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4819
4570
Chiều Rộng (mm)
1935
1845
Chiều Cao (mm)
1796
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2915
2660
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170
Kích thước lốp/lazang
18 inch
R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2130
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2900
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L M276 DE 30 V6
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
245
132
Công suất cực đại (hp)
333
176
Vòng tua tối đa (rpm)
5250 - 6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
480
233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4000
4100
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
Tự động 7G-Tronic Plus
AT
Số lượng cấp số
7
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
93/12
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
247
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.2
-
Chế độ vận hành
Comfort, Sport, Slippery, Individual, Offroad
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Thích ứng
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thích ứng
Độc lập tay đòn kép
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
2 ống với màn hình màu 4.5 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da Nappa
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế chỉnh độ nghiêng và gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình màu TFT 8 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-