So sánh xe Mercedes Benz GLE Class GLE 400 4Matic 2018 vs Volkswagen Tiguan Allspace 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
Thế hệ thứ 2 (Mk2)
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2017
Năm kết thúc thế hệ
2019
-
Mã thế hệ
W166/C292
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4819
4433
Chiều Rộng (mm)
1935
1809
Chiều Cao (mm)
1796
1703
Chiều dài cơ sở (mm)
2915
2604
Kích thước lốp/lazang
18 inch
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2130
1775
Trọng lượng toàn tải (kg)
2900
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L M276 DE 30 V6
-
Công suất cực đại (kW)
245
-
Công suất cực đại (hp)
333
178
Vòng tua tối đa (rpm)
5250 - 6000
- 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
480
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4000
4400
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp (FSI)
Loại hộp số
Tự động 7G-Tronic Plus
Tự động ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số
7
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
93/12
58
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
247
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.2
-
Chế độ vận hành
Comfort, Sport, Slippery, Individual, Offroad
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Thích ứng
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thích ứng
Độc lập đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Vienna
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
2 ống với màn hình màu 4.5 inch
Digital
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da Nappa
Bọc da đa chức năng, lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ 3 vị trí, chức năng massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế chỉnh độ nghiêng và gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình màu TFT 8 inch
Cảm ứng 8 inch Discover Media
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-