So sánh xe Mercedes Benz GLS 450 4Matic 2020 vs LandRover Range Rover Vogue 5.0 SCV8 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
X167
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2999
4999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5226
5000
Chiều Rộng (mm)
2030
2073
Chiều Cao (mm)
1845
1869
Chiều dài cơ sở (mm)
3135
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1730
1693
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1725
1685
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
6.15
Kích thước lốp/lazang
275/45 R21, 315/40 R21
255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2460
2256
Trọng lượng toàn tải (kg)
3340
2388
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M256
5.0 L AJ133 SCV8
Công suất cực đại (kW)
270
375
Công suất cực đại (hp)
367
510
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
6000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
625
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4500
2500 - 5500
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
Đặt dọc, phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
-
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
9
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
104
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
246
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.79
14 - 16
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.73
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.67
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Offroad
-
Loại Hybrid
Mild Hybrid (EQ Boost)
-
Loại Động cơ điện
Khởi động tích hợp ISG
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén AIRMATIC
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Khí nén AIRMATIC
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multibeam LED
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Da Windsor
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi & thông gió
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Hàng ghế thứ 2
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch, MBUX
2 màn hình cảm ứng 10 inch độ phân giải cao đặt dọc
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
-
Meridian™ 380W với 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-