So sánh xe Mercedes Benz GLS 450 4Matic 2025 vs Toyota Prado LC250 M 2.4L 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2025
5
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
X167
LC250
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2999
2393
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5226
4925
Chiều Rộng (mm)
2030
1980
Chiều Cao (mm)
1845
1935
Chiều dài cơ sở (mm)
3135
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1664
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1668
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
-
Kích thước lốp/lazang
275/45R21, 315/40R21
265/60R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2495
2400
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
3000
Dung tích khoang hành lý (lít)
355
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M256
T24A-FTS
Công suất cực đại (kW)
280
267
Công suất cực đại (hp)
381
326 hp
Vòng tua tối đa (rpm)
5500-6100
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
430 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-4500
1700-3600
Kiểu dáng động cơ
I
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt dọc, phía trước
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp (D-4ST)
Loại tăng áp
Turbo tăng áp cuộn kép
Turbocharger
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
9
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.7
12.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.2
14.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.2
10.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Offroad
Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport)
Loại Hybrid
Mild Hybrid (EQ Boost)
-
Loại Động cơ điện
Khởi động tích hợp ISG
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén AIRMATIC
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Khí nén AIRMATIC
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
MULTIBEAM LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi & thông gió
Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Đơn
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✕︎
Màn hình giải trí
12.3 inch, MBUX
12.3 inch
Hệ thống loa
Burmester 13 loa
14 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả các cửa
Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Apple CarPlay không dây, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
8
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
✕︎
Hệ thống xe tự lái
✔︎
-