So sánh xe Mercedes Benz S class S450 4Matic Maybach 2020 vs Porsche Panamera Turbo S 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
2 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2016
Năm kết thúc thế hệ
2020
2024
Mã thế hệ
W222
971 G2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
3996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5462
5049
Chiều Rộng (mm)
1899
1937
Chiều Cao (mm)
1498
1427
Chiều dài cơ sở (mm)
3365
2950
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1657
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1637
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.95
Kích thước lốp/lazang
245/40 R20
275/35R21 - 315/30R21
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2080
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2585
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
467 - 1306

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M276
EA825 / MCV.DA
Công suất cực đại (kW)
270
463
Công suất cực đại (hp)
367
621
Vòng tua tối đa (rpm)
5500-6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
820
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-4500
2300 - 4500
Kiểu dáng động cơ
V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Twin-turbo
BiTurbo, Intercooler
Tỷ số nén động cơ
-
9.7:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
3.1
Tốc độ tối đa (km/h)
250
315
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.2
10.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
14.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.4
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 6
Chế độ vận hành
4 chế độ lái
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Tích hợp trên kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da cao cấp + gỗ
-
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, massage chế độ, sưởt/thông gió
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT 12.3 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
26 loa Burmester, công suất 1590W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Kính cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Android Auto, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
-
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-