So sánh xe Mercedes Benz S class S450 4Matic Maybach 2022 vs MG 7 2.0T Premium 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
2
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W223
AB1PA
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1986
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5469
4884
Chiều Rộng (mm)
1956
1889
Chiều Cao (mm)
1510
1447
Chiều dài cơ sở (mm)
3396
2778
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1650
1597
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1670
1594
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
179
Kích thước lốp/lazang
255/40 R20
245/40 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2130
1650
Trọng lượng toàn tải (kg)
2760
2085

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M256 (có EQ Boost)
2.0L Turbocharged (400T)
Công suất cực đại (kW)
270
169
Công suất cực đại (hp)
367
227
Vòng tua tối đa (rpm)
5500-6100
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-4500
-
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt dọc, phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport, Individual
Eco, Normal, Sport, Custom

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén AIRMATIC
MacPherson
Hệ thống treo sau
Khí nén AIRMATIC
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Tích hợp trên kính
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da nappa cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da nappa cao cấp với logo MAYBACH
Bọc da, tích hợp phím chức năng, có sưởi
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, sưởi/làm mát
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân, bàn gấp
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
OLED 12.8 inch
Cảm ứng 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
15 loa Burmester 3D, công suất 710W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt, 1 chạm tất cả các kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, điều khiển cử chỉ MBUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-