So sánh xe Mercedes Benz S class S450 4Matic Maybach 2022 vs Volvo S90 Inscription T6 AWD 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
1 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W223
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Malaysia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5469
4963
Chiều Rộng (mm)
1956
1879
Chiều Cao (mm)
1510
1443
Chiều dài cơ sở (mm)
3396
2941
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1650
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1670
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Kích thước lốp/lazang
255/40 R20
255/40R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2130
1868
Trọng lượng toàn tải (kg)
2760
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M256 (có EQ Boost)
B4204T27 I4 2.0 turbocharge
Công suất cực đại (kW)
270
235
Công suất cực đại (hp)
367
320
Vòng tua tối đa (rpm)
5500-6100
5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-4500
2200 - 5400
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt dọc, phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
-
Tăng áp và siêu nạp
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.6
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
12.95
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
15.73
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
11.33
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport, Individual
Eco, Comfort, Sport và Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén AIRMATIC
-
Hệ thống treo sau
Khí nén AIRMATIC
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Tích hợp trên kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da nappa cao cấp
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da nappa cao cấp với logo MAYBACH
Vô lăng 3 chấu bọc da cao cấp có thiết kế thể thao
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, sưởi/làm mát
Chỉnh điện cùng bộ nhớ 2 vị trí, có sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát
Chỉnh điện cùng bộ nhớ 2 vị trí, có sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân, bàn gấp
-
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động, cảm ứng
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
OLED 12.8 inch
Cảm ứng điều khiển trung tâm SENSUS 9 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
15 loa Burmester 3D, công suất 710W
Bowers & Wilkins 19 loa công suất 1.400 W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt, 1 chạm tất cả các kính
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, điều khiển cử chỉ MBUX
Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
10
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
Dây an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-
Hệ thống xe tự lái
-
✔︎