So sánh xe Mercedes Benz V class V300 AMG 2026 vs Toyota Alphard HEV 2.5 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2024
4
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W447
AH40
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Tây Ban Nha
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1999
2487
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5390
5010
Chiều Rộng (mm)
1928
1850
Chiều Cao (mm)
1910
1950
Chiều dài cơ sở (mm)
3430
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1605
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1625
Khoảng sáng gầm xe (mm)
149
161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.88
Kích thước lốp/lazang
18 inch
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
3100
2258
Trọng lượng toàn tải (kg)
3680
2830
Dung tích khoang hành lý (lít)
1030 - 4630
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
R4 2.0L
A25A-FXS I4
Công suất cực đại (kW)
170
138
Công suất cực đại (hp)
231
185
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 4000
4300-4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp/ D-4S
Loại tăng áp
Turbo R4
Không
Loại hộp số
Tự động 9G-Tronic
Tự động
Số lượng cấp số
9 cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
200
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.5
5.59
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.44
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
Dynamic (Eco, Comfort, Sport)
-
Loại Hybrid
-
HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
180(134kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
270

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
hệ thống treo AIRMATIC
Macpherson
Hệ thống treo sau
hệ thống treo AIRMATIC
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multibeam LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
In trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Lugano
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch
Kỹ thuật số TFT 12.3"
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, vân gỗ, 3 chấu, có sưởi. Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
Ghế lái có thể điều chỉnh điện, chức năng sưởi và bộ nhớ 3 vị trí.
Chỉnh điện 8 hướng nhớ 3 vị trị, sưởi, làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Ghế phụ phía trước có thể điều chỉnh điện, chức năng sưởi và bộ nhớ 3 vị trí.
Chỉnh điện 4 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
2 ghế độc lập Thương gia, bệ đỡ chân, massage, thông gió và nhớ vị trí
Ghế thương gia chỉnh điện 8 hướng, có đệm chân chỉnh điện, bộ nhớ vị trí, massage và bàn xoay có gương
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
3 ghế ngồi
Gập 50:50 sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,3 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 14” + Màn hình giải trí hàng ghế sau 14"
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Âm thanh vòm Burmester 15 loa 640W
15 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto
USB/Bluetooth/wifi/HDMI/Smart

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-