So sánh xe MG HS 2025 vs Peugeot 3008 2026

MG HS 2025

×

Peugeot 3008 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 2 - 2021, 3 2 - 2021 2 - 2021 3 2 - 2021 3
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2016, 2024 2016 2016 2024 2016 2024
Năm kết thúc thế hệ - - - 2024 2024 2024 - 2024 -
Mã thế hệ - - - P84, P64 P84 P84 P64 P84 P64
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam) Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam) Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam) - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1490 1490 1490 1598 1598 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4610 4610 4610 4510, 4535 4510 4510 4535 4510 4535
Chiều Rộng (mm) 1876 1876 1876 1850, 1890 1850 1850 1890 1850 1890
Chiều Cao (mm) 1664 1664 1664 1650, 1662, 1665 1650 1662 1665 1662 1665
Chiều dài cơ sở (mm) 2720 2720 2720 2730, 2735 2730 2730 2735 2730 2735
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1574 1574 1574 - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1593 1593 1593 - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 145 145 165 165 165 165 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 5.9 5.2 5.2 5.2 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 235/50R18 235/50R18 235/50R18 225/55R18, 235/50 R19, 19 inch 225/55R18 235/50 R19 19 inch 225/55R18 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1550 1550 1550 1450, 1480 1450 1480 1480 1480 1480
Trọng lượng toàn tải (kg) 1989 1989 1989 1900, 1930 1900 1930 1930 1930 1930
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 591 - 1670, 588 591 - 1670 591 - 1670 588 591 - 1670 588

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L TGI Turbo 1.5L TGI Turbo 1.5L TGI Turbo 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4
Công suất cực đại (kW) 5600 rpm 5600 rpm 5600 rpm 121 121 121 - 121 -
Công suất cực đại (hp) 160 160 160 165, 180 165 165 180 165 180
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 5600 5600 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250 250 250 245, 300 245 245 300 245 300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700 - 4400 1700 - 4400 1700 - 4400 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Trước Trước Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - - - Turbo High Pressure Turbo High Pressure Turbo High Pressure Turbo High Pressure Turbo High Pressure Turbo High Pressure
Tỷ số nén động cơ - - - 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1
Loại hộp số DCT DCT DCT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 7 7 7 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 53 53 53 53 53 53
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 7.16, 8.13, 6.84 7.16 8.13 6.84 6.84 6.84
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 8.73, 10.81, 9.44 8.73 10.81 9.44 9.44 9.44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 6.26, 6.6, 5.41 6.26 6.6 5.41 5.41 5.41
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành Eco - Normal - Sport - Custom - Eco - Normal - Sport - Custom Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập kiểu MacPherson, MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Bán độc lập, Thanh xoắn Bán độc lập Bán độc lập Thanh xoắn Bán độc lập Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED, LED projector LED LED projector LED projector LED projector LED projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít ✕︎ - ✕︎ - - - - - -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da phối vải, Da Claudia Habana, Da Nappa, Da Claudia Mistral, Da Da phối vải Da Claudia Habana Da Nappa Da Claudia Mistral Da
Khởi động nút bấm - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch, Màn hình cong 21 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Màn hình cong 21 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Màn hình cong 21 inch
Chìa khóa thông minh - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm
Khởi động xe từ xa - - - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện, có sưởi, sưởi, làm mát và massage Chỉnh điện Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh điện, sưởi, làm mát và massage Chỉnh điện Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay, Chỉnh điện, có sưởi, sưởi, làm mát và massage Chỉnh tay Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh điện, sưởi, làm mát và massage Chỉnh điện Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, Sưởi. Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Sưởi. Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - Không Không Không Không Không Không
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1, 2 1 2 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Không có, Toàn cảnh Không có Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.1 inch Cảm ứng 10.1 inch Cảm ứng 10.1 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch, Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch, Màn hình cong 21 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cong 21 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cong 21 inch
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa, 10 loa Focal, Focal 10 loa 6 loa 10 loa Focal Focal 10 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 Chỉnh điện 1 Chỉnh điện 1 Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối - - - Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Lùi 180 độ, 360 Lùi 180 độ Lùi 180 độ 360 Lùi 180 độ 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - - - - -
Phanh tay điện tử - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường Tùy chọn - ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn - ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - - - - -
Hệ thống xe tự lái - - - - - - - - -