So sánh xe MG HS 2025 vs Peugeot 408 2024

MG HS 2025

×

Peugeot 408 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 Thế hệ thứ 3 (P54) - Thế hệ thứ 3 (P54) Thế hệ thứ 3 (P54)
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2023 - 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam) Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam) Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam) - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1490 1490 1490 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C - C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4610 4610 4610 4687 4687 4687 4687
Chiều Rộng (mm) 1876 1876 1876 1850 1850 1850 1850
Chiều Cao (mm) 1664 1664 1664 1510 1510 1510 1510
Chiều dài cơ sở (mm) 2720 2720 2720 2787 2787 2787 2787
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1574 1574 1574 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1593 1593 1593 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 145 145 189 189 189 189
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 5.9 - - - -
Kích thước lốp/lazang 235/50R18 235/50R18 235/50R18 225/55R18, 245/40R20 225/55R18 245/40R20 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1550 1550 1550 - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1989 1989 1989 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 536 536 536 536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L TGI Turbo 1.5L TGI Turbo 1.5L TGI Turbo 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech
Công suất cực đại (kW) 5600 rpm 5600 rpm 5600 rpm 5500 5500 5500 5500
Công suất cực đại (hp) 160 160 160 218 218 218 218
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 5600 5600 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250 250 250 300 300 300 300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700 - 4400 1700 - 4400 1700 - 4400 - - - -
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 - - - -
Loại hộp số DCT DCT DCT Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 7 7 7 8 8 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 - - - -
Chế độ vận hành Eco - Normal - Sport - Custom - Eco - Normal - Sport - Custom Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson - - - -
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết - - - -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa - - - -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa - - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED, LED Matrix Adaptives LED LED Matrix Adaptives LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - - - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - ✕︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Đèn sương mù phía trước - - - ✕︎ - - ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn - ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn - ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da, Da Nappa, Da cao cấp Da Da Nappa Da cao cấp
Khởi động nút bấm - - - ✕︎ - - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch
Chìa khóa thông minh - - - ✕︎ - - ✕︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Khởi động xe từ xa - - - ✕︎ - - ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✕︎ - - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - -
Sạc không dây - - - ✕︎ - - ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động - - - -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1, 2 1 2 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama -
Hệ thống lọc không khí - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.1 inch Cảm ứng 10.1 inch Cảm ứng 10.1 inch 10 inch 10 inch 10 inch 10 inch
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa, 10 loa 6 loa 10 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 Chỉnh điện 1 Chỉnh điện 1 - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✕︎ - - ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✕︎ - - ✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✕︎ - - ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✕︎ - - ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✕︎ - - ✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ phía sau, 180 độ, Camera 360 độ phía sau, 180 độ Camera 360 độ phía sau, 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - ✕︎ - - ✕︎
Phanh tay điện tử - - - ✕︎ - - ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - ✕︎ - - ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✕︎ - - ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✕︎ - - ✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✕︎ - - ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✕︎ - - ✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - ✕︎ - - ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - ✕︎ - - ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✕︎ - - ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Gài cầu điện - - - ✕︎ - - ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - ✕︎ - - ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✕︎ - - ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - ✕︎ - - ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - ✕︎ - - ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - ✕︎ - - ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - ✕︎ - - ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - ✕︎ - - ✕︎