|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2020 2020 2020 | 2021 2021 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | - - | |
| Mã thế hệ | - - - | - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam) Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam) Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam) | - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 1490 1490 1490 | - - | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover Crossover Crossover | Crossover Crossover | |
| Hạng xe | C C C | C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4610 4610 4610 | 4300 4300 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1876 1876 1876 | 1793 1793 | |
| Chiều Cao (mm) | 1664 1664 1664 | 1613 1613 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2720 2720 2720 | 2160 2160 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1574 1574 1574 | - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1593 1593 1593 | - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 145 145 145 | 180 180 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.9 5.9 5.9 | - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/50R18 235/50R18 235/50R18 | 215/45R18 215/45R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1550 1550 1550 | 1490 1490 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1989 1989 1989 | 1815 1815 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - | 290 290 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.5L TGI Turbo 1.5L TGI Turbo 1.5L TGI Turbo | - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 5600 rpm 5600 rpm 5600 rpm | - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 160 160 160 | - - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5600 5600 5600 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 250 250 250 | - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1700 - 4400 1700 - 4400 1700 - 4400 | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | I4 I4 I4 | - - | |
| Loại hộp số | DCT DCT DCT | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 7 7 7 | 1 1 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 55 55 | - - | |
| Chế độ vận hành | Eco - Normal - Sport - Custom - Eco - Normal - Sport - Custom | Eco, Comfort, Sport Eco, Comfort, Sport | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - | 147 (110 kW) 147 (110 kW) | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - | 242 242 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - - | 42 kWh 42 kWh | |
| Loại pin | - - - | Lithium-ion Lithium-ion | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - - | 318.6 318.6 | |
| Loại cổng sạc | - - - | Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | - - - | 8h 8h | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson | Macpherson Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết | Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED LED | LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa hít | ✕︎ - ✕︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | Tùy chọn - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | Tùy chọn - ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da | Giả da Vinyl Giả da Vinyl | |
| Khởi động nút bấm | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch | 7 inch TFT LCD 7 inch TFT LCD | |
| Chìa khóa thông minh | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da Bọc da Bọc da | Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | - - - | - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - | - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 | |
| Sạc không dây | - - - | - - | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - - | Không có Không có | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1, 2 1 2 | - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama | Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10.1 inch Cảm ứng 10.1 inch Cảm ứng 10.1 inch | màn hình giải trí cảm ứng 10 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | Tùy chọn - ✔︎ | - - | |
| Hệ thống loa | 6 loa 6 loa 6 loa | 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện 1 Chỉnh điện 1 Chỉnh điện 1 | Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa | |
| Chuẩn kết nối | - - - | Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 4, 6 4 6 | 6 6 | |
| Dây đai an toàn | - - - | Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | Tùy chọn - ✔︎ | - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ | 360 360 | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - - - | - - | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - | - - | |
| Phanh tay điện tử | - - - | - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - | - - | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - | - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - - - | - - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - | - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn - ✔︎ | - - | |
| Gài cầu điện | - - - | - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - | - - | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - - | - - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tùy chọn - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - | - - | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - | - - | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | Tùy chọn - ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - | - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - | - - | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - - | - - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | Tùy chọn - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - - | - - | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - - | - - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - - - | - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | Tùy chọn - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - - | - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - | - - | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - - | - - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - - | - - | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - | - - | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - | - - | |