So sánh xe MG HS 2025 vs VinFast VF e34 2022

MG HS 2025

×

VinFast VF e34 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam) Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam) Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam) - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 1490 1490 1490 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4610 4610 4610 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1876 1876 1876 1793 1793
Chiều Cao (mm) 1664 1664 1664 1613 1613
Chiều dài cơ sở (mm) 2720 2720 2720 2160 2160
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1574 1574 1574 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1593 1593 1593 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 145 145 180 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 5.9 - -
Kích thước lốp/lazang 235/50R18 235/50R18 235/50R18 215/45R18 215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1550 1550 1550 1490 1490
Trọng lượng toàn tải (kg) 1989 1989 1989 1815 1815
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 290 290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L TGI Turbo 1.5L TGI Turbo 1.5L TGI Turbo - -
Công suất cực đại (kW) 5600 rpm 5600 rpm 5600 rpm - -
Công suất cực đại (hp) 160 160 160 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 5600 5600 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250 250 250 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700 - 4400 1700 - 4400 1700 - 4400 - -
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 - -
Loại hộp số DCT DCT DCT Tự động Tự động
Số lượng cấp số 7 7 7 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 - -
Chế độ vận hành Eco - Normal - Sport - Custom - Eco - Normal - Sport - Custom Eco, Comfort, Sport Eco, Comfort, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 147 (110 kW) 147 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 242 242
Dung lượng Pin (kWh) - - - 42 kWh 42 kWh
Loại pin - - - Lithium-ion Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 318.6 318.6
Loại cổng sạc - - - Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - 8h 8h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Giả da Vinyl Giả da Vinyl
Khởi động nút bấm - - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch 7 inch TFT LCD 7 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Da Da
Khởi động xe từ xa - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
Sạc không dây - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1, 2 1 2 - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.1 inch Cảm ứng 10.1 inch Cảm ứng 10.1 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn - ✔︎ - -
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 Chỉnh điện 1 Chỉnh điện 1 Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - - - Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 6 6
Dây đai an toàn - - - Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn - ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ 360 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - -
Phanh tay điện tử - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ - -
Gài cầu điện - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường Tùy chọn - ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - -
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - -
Hệ thống xe tự lái - - - - -