So sánh xe MG RX5 1.5T STD 2023 vs Peugeot 408 Premium 1.6 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2021
1
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
P54
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1490
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4574
4687
Chiều Rộng (mm)
1876
1850
Chiều Cao (mm)
1690
1510
Chiều dài cơ sở (mm)
2708
2787
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1575
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1574
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
196
189
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
-
Kích thước lốp/lazang
235/50R18
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1539
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1972
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SGE 1.5TGI
1.6 Turbo PureTech
Công suất cực đại (kW)
-
5500
Công suất cực đại (hp)
168
218
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
275
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 4000
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép 7DCT
Tự động
Số lượng cấp số
7
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
Normal, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Kỹ thuật số 10 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Nhựa, Chỉnh cơ 4 hướng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gấp 60:40, điều chỉnh độ ngả
-
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Điều khiển iện tử
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
-
Màn hình giải trí
Màn hình 14.1 inch
10 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Điều khiển iện, 1 chạm lên & xuống phía người lái
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
phía sau, 180 độ
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-