|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2016 2016 2016 | 2021 2021 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | - - | |
| Mã thế hệ | - - - | - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc | - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 1490 1490 1490 | - - | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover Crossover Crossover | Crossover Crossover | |
| Hạng xe | C C C | C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4574 4574 4574 | 4300 4300 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1876 1876 1876 | 1793 1793 | |
| Chiều Cao (mm) | 1690 1690 1690 | 1613 1613 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2708 2708 2708 | 2160 2160 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1575 1575 1575 | - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1574 1574 1574 | - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 196 196 196 | 180 180 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.9 5.9 5.9 | - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/45R19, 235/50R18 235/45R19 235/50R18 | 215/45R18 215/45R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1539 1539 1539 | 1490 1490 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1972 1972 1972 | 1815 1815 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - | 290 290 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | SGE 1.5TGI SGE 1.5TGI SGE 1.5TGI | - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 168 168 168 | - - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5600 5600 5600 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 275 275 275 | - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2000 - 4000 2000 - 4000 2000 - 4000 | - - | |
| Loại tăng áp | Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp | - - | |
| Loại hộp số | Tự động ly hợp kép 7DCT Tự động ly hợp kép 7DCT Tự động ly hợp kép 7DCT | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 7 7 7 | 1 1 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 55 55 | - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 Euro 5 Euro 5 | - - | |
| Chế độ vận hành | - - - | Eco, Comfort, Sport Eco, Comfort, Sport | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - | 147 (110 kW) 147 (110 kW) | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - | 242 242 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - - | 42 kWh 42 kWh | |
| Loại pin | - - - | Lithium-ion Lithium-ion | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - - | 318.6 318.6 | |
| Loại cổng sạc | - - - | Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | - - - | 8h 8h | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson | Macpherson Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED LED | LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | LED LED | |
| Ăng ten | - - - | Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa hít | - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Nỉ Da Nỉ | Giả da Vinyl Giả da Vinyl | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Bảng ồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch, Analog Bảng ồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch Analog | 7 inch TFT LCD 7 inch TFT LCD | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da, Chỉnh cơ 4 hướng, Nhựa Da, Chỉnh cơ 4 hướng Nhựa, Chỉnh cơ 4 hướng | Da Da | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gấp 60:40, điều chỉnh độ ngả Gấp 60:40, điều chỉnh độ ngả Gấp 60:40, điều chỉnh độ ngả | Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 | |
| Sạc không dây | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ | - - | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - - | Không có Không có | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, Điều khiển iện tử Tự động Điều khiển iện tử | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2, 1 2 1 | - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh | Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Màn hình 14.1 inch Màn hình 14.1 inch Màn hình 14.1 inch | màn hình giải trí cảm ứng 10 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 | 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Điều khiển iện, 1 chạm lên & xuống phía người lái Điều khiển iện, 1 chạm lên & xuống phía người lái Điều khiển iện, 1 chạm lên & xuống phía người lái | Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa | |
| Chuẩn kết nối | - - - | Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6, 4 6 4 | 6 6 | |
| Dây đai an toàn | - - - | Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | 360, Lùi 360 Lùi | 360 360 | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống chống lật ROM | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |