So sánh xe MG RX5 2023 vs VinFast VF e34 2022

MG RX5 2023

×

VinFast VF e34 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 1490 1490 1490 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4574 4574 4574 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1876 1876 1876 1793 1793
Chiều Cao (mm) 1690 1690 1690 1613 1613
Chiều dài cơ sở (mm) 2708 2708 2708 2160 2160
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1575 1575 1575 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1574 1574 1574 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 196 196 196 180 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 5.9 - -
Kích thước lốp/lazang 235/45R19, 235/50R18 235/45R19 235/50R18 215/45R18 215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1539 1539 1539 1490 1490
Trọng lượng toàn tải (kg) 1972 1972 1972 1815 1815
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 290 290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SGE 1.5TGI SGE 1.5TGI SGE 1.5TGI - -
Công suất cực đại (hp) 168 168 168 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 5600 5600 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 275 275 275 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 4000 2000 - 4000 2000 - 4000 - -
Loại tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp - -
Loại hộp số Tự động ly hợp kép 7DCT Tự động ly hợp kép 7DCT Tự động ly hợp kép 7DCT Tự động Tự động
Số lượng cấp số 7 7 7 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 - -
Chế độ vận hành - - - Eco, Comfort, Sport Eco, Comfort, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 147 (110 kW) 147 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 242 242
Dung lượng Pin (kWh) - - - 42 kWh 42 kWh
Loại pin - - - Lithium-ion Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 318.6 318.6
Loại cổng sạc - - - Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - 8h 8h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Giả da Vinyl Giả da Vinyl
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng ồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch, Analog Bảng ồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch Analog 7 inch TFT LCD 7 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Chỉnh cơ 4 hướng, Nhựa Da, Chỉnh cơ 4 hướng Nhựa, Chỉnh cơ 4 hướng Da Da
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gấp 60:40, điều chỉnh độ ngả Gấp 60:40, điều chỉnh độ ngả Gấp 60:40, điều chỉnh độ ngả Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Hàng ghế thứ 3 - - - Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Điều khiển iện tử Tự động Điều khiển iện tử Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình 14.1 inch Màn hình 14.1 inch Màn hình 14.1 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Điều khiển iện, 1 chạm lên & xuống phía người lái Điều khiển iện, 1 chạm lên & xuống phía người lái Điều khiển iện, 1 chạm lên & xuống phía người lái Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - - - Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 4 6 4 6 6
Dây đai an toàn - - - Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360, Lùi 360 Lùi 360 360
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống chống lật ROM ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -