So sánh xe Mini Aceman E 2026 vs Toyota Yaris G 1.5 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
J05
XP150
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Thái Lan
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4079
4140
Chiều Rộng (mm)
1754
1730
Chiều Cao (mm)
1514
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2606
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1522
1460
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1521
1445
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
135
Kích thước lốp/lazang
225/40R19
195/50 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1720
1120
Trọng lượng toàn tải (kg)
2170
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
300 - 1005
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2NR-FE (1.5L)
Công suất cực đại (kW)
-
79/6000
Công suất cực đại (hp)
-
107/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
140/4200
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
-
Không
Loại hộp số
Tự động
Tự động CVT
Số lượng cấp số
1
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.38
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.23
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.32
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
184 (135 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
290
-
Dung lượng Pin (kWh)
38.5
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
300 - 310
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
4h15p
-
Loại sạc nhanh
DC
-
Thời gian sạc nhanh (h)
29p (10 - 80%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
75 kW
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED Matrix
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60/40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✕︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng OLED hình tròn 9,44 inch
-
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Ghế lái
Chuẩn kết nối
-
Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎