So sánh xe Mini Aceman 2026 vs Suzuki Swift 2019

Mini Aceman 2026

×

Suzuki Swift 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2016 2016 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - 2023 2023 2023 2023 2023
Mã thế hệ J05 J05 A2L A2L A2L A2L A2L
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Điện Điện Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - 1197 1197 1197 1197 1197
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4079 4079 3840 3840 3840 3840 3840
Chiều Rộng (mm) 1754 1754 1735 1735 1735 1735 1735
Chiều Cao (mm) 1514 1514 1495 1495 1495 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2606 2606 2450 2450 2450 2450 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1522 1522 1520 1520 1520 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1521 1521 1520, 1525 1520 1525 1525 1525
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 120 120 120 120 120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 225/40R19 225/40R19 185/55R16 185/55R16 185/55R16 185/55R16 185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1720 1720 895 - 920 895 - 920 895 - 920 895 - 920 895 - 920
Trọng lượng toàn tải (kg) 2170 2170 1365 1365 1365 1365 1365
Dung tích khoang hành lý (lít) 300 - 1005 300 - 1005 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4
Công suất cực đại (kW) - - 61 61 61 61 61
Công suất cực đại (hp) - - 82 82 82 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 113 113 113 113 113
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4200 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ - - 11 11 11 11 11
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 1 1 Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 37 37 37 37 37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 4.65 4.65 4.65 4.65 4.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 6.34 6.34 6.34 6.34 6.34
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 3.67 3.67 3.67 3.67 3.67
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 184 (135 kW) 184 (135 kW) - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 290 290 - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 38.5 38.5 - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 300 - 310 300 - 310 - - - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 4h15p 4h15p - - - - -
Loại sạc nhanh DC DC - - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 29p (10 - 80%) 29p (10 - 80%) - - - - -
Công suất sạc tối đa (kW) 75 kW 75 kW - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau - - Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Halogen phản quang đa chiều, LED thấu kính Halogen phản quang đa chiều LED thấu kính LED thấu kính LED thấu kính
Cụm đèn sau LED Matrix LED Matrix LED LED LED LED LED
Ăng ten - - Râu Râu Râu Râu Râu
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - Urethane, Da Urethane Da Da Da
Ghế lái - - Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60/40 Gập 60/40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều hòa - - Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa - - 1 1 1 1 1
Màn hình giải trí Cảm ứng OLED hình tròn 9, 44 inch Cảm ứng OLED hình tròn 9,44 inch Không, Cảm ứng 7 inch Không Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa - - Loa trước, Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
Cửa kính - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí - - 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - Lùi - - Lùi Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ - - - - -