So sánh xe Mitsubishi Attrage 1.2 CVT 2018 vs Nissan Sunny XL 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2013
Năm kết thúc thế hệ
2019
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1193
1498
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4245
4425
Chiều Rộng (mm)
1670
1695
Chiều Cao (mm)
1515
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1485
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
5.3
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
905
1032
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2L MIVEC
HR15
Công suất cực đại (kW)
57 kW @ 6000 rpm
73
Công suất cực đại (hp)
78 hp
98
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
100
134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
10.1
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
MT
Số lượng cấp số
Vô cấp
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
41
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
EURO 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Độc lập, lò xo trụ,thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phụ thuộc, lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da
Tay lái gật gù
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay, trượt, gập và nâng hạ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay, trượt và gập
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
DVD
Màn hình màu 6,95 inch
Hệ thống loa
4 loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm)
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB
AM/FM & MP3, Cổng AUX IN

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎