So sánh xe Mitsubishi Attrage 1.2 MT 2021 vs Toyota Vios GR-S 1.5 CVT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
thế hệ 4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1193
1496
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4305
4425
Chiều Rộng (mm)
1670
1730
Chiều Cao (mm)
1515
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1445
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
5.1
Kích thước lốp/lazang
185/55 R15
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
875
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1330
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC MIVEC 12 van
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
57
79
Công suất cực đại (hp)
78
106
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
100
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
-
Không có
Tỷ số nén động cơ
-
11.5:1
Loại hộp số
Số sàn
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
5
Vô cấp (10 cấp số ảo)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
42
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.3
5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.6
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.5
4.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng cột
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da lộn, da, chỉ đỏ
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 7 inch
Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ (lái 6 hướng, phụ 4 hướng)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
4
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Kính lái tự động lên/xuống 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không có
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎