So sánh xe Mitsubishi Attrage 2020 vs Toyota Vios 2016

Mitsubishi Attrage 2020

×

Toyota Vios 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 - - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 - - - - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1193 1193 1193 1496, 1299 1496 1496 1496 1299 1299
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B - B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4305 4305 4305 4410 4410 4410 4410 4410 4410
Chiều Rộng (mm) 1670 1670 1670 1700 1700 1700 1700 1700 1700
Chiều Cao (mm) 1515 1515 1515 1475 1475 1475 1475 1475 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2550 2550 2550 2550 2550 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1445 1445 1445 1470 1470 1470 1470 1470 1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430 1430 1430 1460 1460 1460 1460 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 145 145 145 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.8 4.8 4.8 5.1, 4.9 5.1 4.9 4.9 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/60R15, 175/65R14 185/60R15 185/60R15 185/60R15 175/65R14 175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) 875, 905 875 905 1075, 1045 1075 1075 1075 1045 1045
Trọng lượng toàn tải (kg) 1330, 1350 1330 1350 1500 1500 1500 1500 1500 1500
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 450 506 506 506 506 506 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van 2NR-FBE, 1NR-FE 2NR-FBE 2NR-FBE 2NR-FBE 1NR-FE 1NR-FE
Công suất cực đại (kW) 57 57 57 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm)
Công suất cực đại (hp) 78 78 78 107 107 107 107 107 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 100 100 100 140, 121 140 140 140 121 121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4200 4200 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ I I I I4 I4 I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 3 3 3 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp - - - Không Không Không Không Không Không
Tỷ số nén động cơ - - - 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1
Loại hộp số Số sàn, CVT Số sàn CVT Số sàn, Tự động Số sàn Tự động Tự động Số sàn Số sàn
Số lượng cấp số 5 5 - 5, Vô cấp, 7 cấp số ảo 5 Vô cấp 7 cấp số ảo 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 42 42 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 170 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3, 5.63 5.3 5.63 5.9, 6.0, 5.7 5.9 6.0 5.7 5.7 5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.6, 7.14 6.6 7.14 7.7, 7.6, 7.2, 7.5 7.7 7.6 7.2 7.5 7.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.5, 4.76 4.5 4.76 4.8, 4.9, 4.6 4.8 4.9 4.9 4.6 4.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson, McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn, Thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Projector Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Dạng cột, Vây cá Dạng cột Vây cá Dạng cột, Dạng thường Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng thường Dạng thường
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Cốp đóng mở điện - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch Analog, Analog với màn hình đa thông tin Analog Analog Analog với màn hình đa thông tin Analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Urethane, Da Urethane Urethane Da Urethane Urethane
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - Không Không Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch CD/MP3/Radio, DVD cảm ứng, Radio/CD CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio DVD cảm ứng Radio/CD Radio/CD
Hệ thống loa 4 4 4 4, 6 4 4 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB USB, AUX, Bluetooth AUX, USB AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Không, Camera lùi Không Không Camera lùi Không Không
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎