So sánh xe Mitsubishi Attrage 2021 vs Nissan Almera 2025

Mitsubishi Attrage 2021

×

Nissan Almera 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 4 - 2024 4 - 2024 4 - 2024 4 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - N18 N18 N18 N18
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1193 1193 1193 1193 999 999 999 999
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4305 4305 4305 4305 4495 4495 4495 4495
Chiều Rộng (mm) 1670 1670 1670 1670 1740 1740 1740 1740
Chiều Cao (mm) 1515 1515 1515 1515 1455 1455 1455 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2550 2550 2550 2550 2620 2620 2620 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1445 1445 1445 1445 1525 1525 1525 1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430 1430 1430 1430 1535 1535 1535 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170 140, 145, 160 140 145 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.8 4.8 4.8 4.8 5.2 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 195/65R15, 205/55R16 195/65R15 195/65R15 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 875, 905 875 905 905 1089 1089 1089 1089
Trọng lượng toàn tải (kg) 1330, 1350 1330 1350 1350 1485 1485 1485 1485
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 450 450 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van HRA0DET HRA0DET HRA0DET HRA0DET
Công suất cực đại (kW) 57 57 57 57 74 74 74 74
Công suất cực đại (hp) 78 78 78 78 99 99 99 99
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 5000 5000 5000 5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 100 100 100 100 152 152 152 152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 2400 - 4000 2400 - 4000 2400 - 4000 2400 - 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 3 3 3 3 3 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - - - -
Loại tăng áp - - - - DOHC, 12 van với Turbo DOHC, 12 van với Turbo DOHC, 12 van với Turbo DOHC, 12 van với Turbo
Tỷ số nén động cơ - - - - 9.5:1 9.5:1 9.5:1 9.5:1
Loại hộp số Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 5 5 - - Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 42 35 35 35 35
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3, 5.63, 5.59 5.3 5.63 5.59 5, 21, 30 5,21 5,21 5,30
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.6, 7.14, 6.94 6.6 7.14 6.94 6, 40, 90 6,40 6,40 6,90
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.5, 4.76, 4.81 4.5 4.76 4.81 4, 50, 40 4,50 4,50 4,40
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED LED Halogen, LED Halogen LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Dạng cột, Vây cá Dạng cột Vây cá Vây cá Tích hợp với kính hậu Tích hợp với kính hậu Tích hợp với kính hậu Tích hợp với kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch Analog kết hợp với màn hình thông tin, Digital cùng màn hình siêu sáng 7 inch Analog kết hợp với màn hình thông tin Analog kết hợp với màn hình thông tin Digital cùng màn hình siêu sáng 7 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - -
Sạc không dây - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Không có, Màn hình giải trí 8 inch Không có Không có Màn hình giải trí 8 inch
Hệ thống loa 4 4 4 4 4 Loa, 6 Loa 4 Loa 4 Loa 6 Loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Radio AM/FM, USB, AUX, AM/FM/USB/Cổng kết nối AUX, Bluetooth, Apple Carplay Radio AM/FM, USB, AUX Radio AM/FM, USB, AUX AM/FM/USB/Cổng kết nối AUX, Bluetooth, Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 6 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi Lùi, Không, 360 Lùi Không 360
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎