So sánh xe Mitsubishi Attrage 2021 vs Nissan Sunny 2017

Mitsubishi Attrage 2021

×

Nissan Sunny 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1193 1193 1193 1193 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4305 4305 4305 4305 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1670 1670 1670 1670 1695 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1515 1515 1515 1515 1500, 1505 1500 1505 1505
Chiều dài cơ sở (mm) 2550 2550 2550 2550 2590 2590 2590 2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1445 1445 1445 1445 1480 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430 1430 1430 1430 1485 1485 1485 1485
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.8 4.8 4.8 4.8 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 175/70 R14, 185/65 R15 175/70 R14 185/65 R15 185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 875, 905 875 905 905 1033, 1059 1033 1059 1059
Trọng lượng toàn tải (kg) 1330, 1350 1330 1350 1350 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 450 450 490 490 490 490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van HR15 HR15 HR15 HR15
Công suất cực đại (kW) 57 57 57 57 73 73 - -
Công suất cực đại (hp) 78 78 78 78 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 100 100 100 100 134 134 134 134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 3 3 3 3 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
Tỷ số nén động cơ - - - - 10.1 10.1 10.1 10.1
Loại hộp số Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT MT, AT MT AT AT
Số lượng cấp số 5 5 - - 5, 4 5 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 42 41 41 41 41
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3, 5.63, 5.59 5.3 5.63 5.59 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.6, 7.14, 6.94 6.6 7.14 6.94 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.5, 4.76, 4.81 4.5 4.76 4.81 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen Halogen - -
Ăng ten Dạng cột, Vây cá Dạng cột Vây cá Vây cá - - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ, Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da Tay lái gật gù, Tay lái bọc da, gật gù Tay lái gật gù Tay lái bọc da, gật gù Tay lái bọc da, gật gù
Khởi động xe từ xa - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch - - - -
Đèn trang trí nội thất - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 4 4 4 4 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 - -
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎