So sánh xe Mitsubishi Attrage 2025 vs Toyota Vios 2025

Mitsubishi Attrage 2025

×

Toyota Vios 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2025 2025 2025 2025
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1193 1193 1193 1193 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4305 4305 4305 4305 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1670 1670 1670 1670 1730 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1515 1515 1515 1515 1475, 1480 1475 1480 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2550 2550 2550 2550 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1445 1445 1445 1445 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430 1430 1430 1430 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170 133 133 133 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.8 4.8 4.8 4.8 5.1 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 875, 905 875 905 905 - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1330, 1350 1330 1350 1350 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 450 450 506, 475 506 475 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) 57 57 57 57 79 kW / 6000 rpm, 78/6000 79 kW / 6000 rpm 78/6000 79 kW / 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 78 78 78 78 106 hp, 106 106 hp 106 106 hp
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 - 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 100 100 100 100 140 Nm, 140 140 Nm 140 140 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4200 rpm, 4200 4200 rpm 4200 4200 rpm
Kiểu dáng động cơ I I I I I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 3 3 3 3 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Phía trước, Trước Phía trước Trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI), Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp - - - - Không Không - Không
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - -
Loại hộp số Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT
Số lượng cấp số 5 5 - - 5, 7 (giả lập) 5 7 (giả lập) -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 42 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3, 5.63, 5.59 5.3 5.63 5.59 6, 5.8, 5.7 6 5.8 5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.6, 7.14, 6.94 6.6 7.14 6.94 7.6, 7.7 7.6 7.7 7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.5, 4.76, 4.81 4.5 4.76 4.81 5.0, 4.7, 4.6 5.0 4.7 4.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió, Thông gió Đĩa thông gió Thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED LED Halogen phản xạ đa chiều, LED Halogen phản xạ đa chiều LED Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen, LED Halogen LED Halogen
Ăng ten Dạng cột, Vây cá Dạng cột Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ -
Cửa hít - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Cốp đóng mở điện - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Giá nóc - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ, Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc, Optitron với màn hình TFT 4.2 inch Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc Optitron với màn hình TFT 4.2 inch Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da Urethane, Bọc da, Da Urethane Bọc da Da
Khởi động xe từ xa - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 vùng, 1 1 vùng 1 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - - Không Không - Không
Hệ thống lọc không khí - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch, 9 inch cảm ứng Cảm ứng 7 inch 9 inch cảm ứng Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống loa 4 4 4 4 4 loa, 6 4 loa 6 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt), Ghế lái Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt) Ghế lái Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt)
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 3, 7 3 7 3
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Camera Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎