So sánh xe Mitsubishi Destinator 2026 vs Skoda Kushaq 2026

Mitsubishi Destinator 2026

×

Skoda Kushaq 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2025 2021 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ GT1W GT1W GT1W - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1499 1499 1499 999 999 999
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4680 4680 4680 4225 4225 4225
Chiều Rộng (mm) 1840 1840 1840 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1780 1780 1780 1612 1612 1612
Chiều dài cơ sở (mm) 2815 2815 2815 2651 2651 2651
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1580 1580 1580 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1590 1590 1590 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 214 214 214 188 188 188
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 - - -
Kích thước lốp/lazang 225/55R18 225/55R18 225/55R18 205/55R17 205/55R17 205/55R17
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 385 385 385

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L MIVEC 4B40 Atkinson cycle turbo I4 1.5L MIVEC 4B40 Atkinson cycle turbo I4 1.5L MIVEC 4B40 Atkinson cycle turbo I4 1.0 TSI 1.0 TSI 1.0 TSI
Công suất cực đại (kW) 120 120 120 85/5000-5500 85/5000-5500 85/5000-5500
Công suất cực đại (hp) 161 161 161 115 115 115
Vòng tua tối đa (rpm) 5000 5000 5000 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250 250 250 178 178 178
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 4000 2000 - 4000 2000 - 4000 1750-4500 1750-4500 1750-4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I3 tăng áp I3 tăng áp I3 tăng áp
Số lượng xy lanh 4 4 4 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Kép DI + MPI (Phun đa điểm) Kép DI + MPI (Phun đa điểm) Kép DI + MPI (Phun đa điểm) Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo Turbo Turbo Turbo
Tỷ số nén động cơ 10.0:1 10.0:1 10.0:1 - - -
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.3 7.3 7.3 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.2 9.2 9.2 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.2 6.2 6.2 - - -
Chế độ vận hành Tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường nhựa / Đường bùn lầy Tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường nhựa / Đường bùn lầy Tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường nhựa / Đường bùn lầy - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ghế da với tính năng giảm hấp thụ nhiệt Ghế da với tính năng giảm hấp thụ nhiệt Ghế da với tính năng giảm hấp thụ nhiệt Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kiểu kỹ thuật số 8-inch Kiểu kỹ thuật số 8-inch Kiểu kỹ thuật số 8-inch Digital 4.2 inch, Digital 8 inch Digital 4.2 inch Digital 8 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Da Da Da
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập + Trượt Gập + Trượt Gập + Trượt Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động chế độ Max Cool và Dry mode Tự động chế độ Max Cool và Dry mode Tự động chế độ Max Cool và Dry mode Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không Không Không Không có, Cửa sổ trời đơn Không có Cửa sổ trời đơn
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 12.3-inch Màn hình cảm ứng 12.3-inch Màn hình cảm ứng 12.3-inch 10 inch 10 inch 10 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống loa 6, Hệ thống 8 loa Dynamic Sound Yamaha Premium 6 Hệ thống 8 loa Dynamic Sound Yamaha Premium 6 loa, 6 loa + 1 Subwoofer 6 loa 6 loa + 1 Subwoofer
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay / Android Auto, Apple CarPlay / Android Auto. Hệ thống kết nối thông minh MITSUBISHI CONNECT Apple CarPlay / Android Auto Apple CarPlay / Android Auto. Hệ thống kết nối thông minh MITSUBISHI CONNECT Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, 360 Lùi 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Hệ thống xe tự lái - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎