So sánh xe Mitsubishi Destinator Premium 2026 vs Jaecoo J7 PHEV 1.5T AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GT1W
T1EJ
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1499
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4680
4500
Chiều Rộng (mm)
1840
1865
Chiều Cao (mm)
1780
1670
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2672
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1590
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
214
174
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1795

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L MIVEC 4B40 Atkinson cycle turbo I4
1.5L TDGI
Công suất cực đại (kW)
120
105
Công suất cực đại (hp)
161
141
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
250
215
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 4000
2500 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Kép DI + MPI (Phun đa điểm)
-
Loại tăng áp
Turbo
Turbo
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
-
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động DHT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô cấp106
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.2
-
Chế độ vận hành
Tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường nhựa / Đường bùn lầy
EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode
Loại Hybrid
-
PHEV
Loại Động cơ điện
-
Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
201 (150kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
310
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
342 (255kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
525
Dung lượng Pin (kWh)
-
18.3 kWh
Loại pin
-
Lithium Iron Phosphate (LiFePO4)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
106
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
3h (AC 6,6 kW: 30–80%)
Loại sạc nhanh
-
Sạc nhanh DC 40 kW
Thời gian sạc nhanh (h)
-
20p (30–80%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED projectors
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế da với tính năng giảm hấp thụ nhiệt
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kiểu kỹ thuật số 8-inch
10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập + Trượt
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động chế độ Max Cool và Dry mode
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12.3-inch
14.8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
6
8 loa Sony
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay / Android Auto
Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
HD 540
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✔︎
Hệ thống phanh đa va chạm MCB
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống xe tự lái
-
✔︎