So sánh xe Mitsubishi Destinator Premium 2026 vs Peugeot 5008 GT 1.6 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
GT1W
P87
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4680
4670
Chiều Rộng (mm)
1840
1855
Chiều Cao (mm)
1780
1655
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1590
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
214
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.2
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1570
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L MIVEC 4B40 Atkinson cycle turbo I4
EP6FDT I4
Công suất cực đại (kW)
120
-
Công suất cực đại (hp)
161
165 @ 6.000
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
250
245 @ 1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 4000
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Kép DI + MPI (Phun đa điểm)
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo
Turbo High Pressure (THP)
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
-
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.3
6,83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.2
9,13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.2
5,52
Chế độ vận hành
Tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường nhựa / Đường bùn lầy
Chế độ lái thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Bán độc lập thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế da với tính năng giảm hấp thụ nhiệt
Da Claudia Habana
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kiểu kỹ thuật số 8-inch
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da Phong cách GT
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, Sưởi, Massage
Hàng ghế thứ 2
Gập + Trượt
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập 50:50, tháo rời
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động chế độ Max Cool và Dry mode
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12.3-inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
6
10 loa Focal
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay / Android Auto
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎