So sánh xe Mitsubishi Grandis 2.4 AT 2005 vs Toyota Innova G 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2003
2004
Năm kết thúc thế hệ
2011
2015
Mã thế hệ
NA
AN40
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2378
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4765
4555
Chiều Rộng (mm)
1795
1770
Chiều Cao (mm)
1700
1745
Chiều dài cơ sở (mm)
2830
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1550
1510
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1555
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.4
Kích thước lốp/lazang
215/60R16
205/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1630
1530
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2170

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
MIVEC 4G69
1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
Công suất cực đại (kW)
-
100
Công suất cực đại (hp)
178
134
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
230
182
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
55
Tốc độ tối đa (km/h)
190
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40, trượt
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ 2 chiều
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
LCD - DVD
-
Hệ thống loa
6
4 loa
Cửa kính
Điều khiển điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
CD, Radio, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Camera
-
Không có
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎