So sánh xe Mitsubishi Mirage 1.2CVT 2017 vs Suzuki Swift GLX 1.2 AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
3
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
A2L
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1193
1197
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3795
3840
Chiều Rộng (mm)
1665
1735
Chiều Cao (mm)
1510
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2450
2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1430
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1415
1525
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.6
4.8
Kích thước lốp/lazang
175/55R15
185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
860
895 - 920
Trọng lượng toàn tải (kg)
1310
1365
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
242 - 556 - 918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2L MiVEC
1.2 L K12M I4
Công suất cực đại (kW)
-
61
Công suất cực đại (hp)
78
82
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
100
113
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
11
Loại hộp số
CVT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
37
Tốc độ tối đa (km/h)
167
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.0
4.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.34
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
3.67

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED thấu kính
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Râu
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ chống thấm
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Hiển thị đa thông tin
Màn hình TFT đa chức năng
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da
Ghế lái
-
Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4
Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
Cửa kính
Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Tất cả các ghế
3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-