So sánh xe Mitsubishi Mirage 2014 vs Suzuki Swift 2026

Mitsubishi Mirage 2014

×

Suzuki Swift 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 - 6 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 - 2012 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ - - - - AOL AOL
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan - Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1193 1193 1193 1193 1197 1197
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B - B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3710 3710 - 3710 3860 3860
Chiều Rộng (mm) 1665 1665 - 1665 1735 1735
Chiều Cao (mm) 1500 1500 - 1500 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 2450 - 2450 2450 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1430 1430 - 1430 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1415 1415 - 1415 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 - 160 115 115
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.6 4.6 - 4.6 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 175/55R15 175/55R15 - 175/55R15 185/55/R16 185/55/R16
Trọng lượng bản thân (kg) 825, 850 825 - 850 958 958
Trọng lượng toàn tải (kg) 1280, 1310 1280 - 1310 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 980 980

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 3A92 DOHC MiVEC 3A92 DOHC MiVEC - 3A92 DOHC MiVEC Z12E Z12E
Công suất cực đại (kW) - - - - 60/5, 700 60/5,700
Công suất cực đại (hp) 78 78 - 78 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 - 6000 4500 4500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 100 100 - 100 108 108
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 - 4000 4500 4500
Kiểu dáng động cơ Thằng hàng Thằng hàng - Thằng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 3 3 - 3 3 3
Vị trí đặt động cơ - - - - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp - - - - Không có Không có
Loại hộp số MT, CVT MT - CVT Hộp số vô cấp (CVT) Hộp số vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5 5 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 - 35 37 37
Tốc độ tối đa (km/h) 170, 167 170 - 167 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 4.26 4.26
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 4.95 4.95
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 3.87 3.87

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson - Kiểu MacPherson - -
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn - -
Phanh trước Đĩa Đĩa - Đĩa - -
Phanh sau Tang trống Tang trống - Tang trống - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen - Halogen LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau - - - - LED LED
Ăng ten - - - - Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - -
Cốp đóng mở điện - - - - ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ - Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin - Hiển thị đa thông tin Digital Digital
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - - - Da Da
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - -
Ghế lái - - - - Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:60 - - Gập 40:60 - -
Sạc không dây - - - - ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - -
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay - Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - -
Số vùng điều hòa - - - - 1 1
Cửa sổ trời - - - - Không Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 6, 1 inch - - Cảm ứng 6,1 inch 9, 7 Inch 9,7 Inch
Hệ thống loa 2 2 - 2 - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái - Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái - -
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth - AUX, USB, Bluetooth kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 1 1 - 1 6 6
Dây đai an toàn Tất cả các ghế Tất cả các ghế - Tất cả các ghế - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✕︎ ✕︎
Camera - - - - Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - ✕︎ ✕︎