|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 6 6 - 6 | 4 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2012 2012 - 2012 | 2023 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | - - | |
| Mã thế hệ | - - - - | AOL AOL | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan - Thái Lan | Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Hybrid Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 1193 1193 1193 1193 | 1197 1197 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | B B - B | B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3710 3710 - 3710 | 3860 3860 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1665 1665 - 1665 | 1735 1735 | |
| Chiều Cao (mm) | 1500 1500 - 1500 | 1495 1495 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2450 2450 - 2450 | 2450 2450 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1430 1430 - 1430 | - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1415 1415 - 1415 | - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 - 160 | 115 115 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.6 4.6 - 4.6 | 4.8 4.8 | |
| Kích thước lốp/lazang | 175/55R15 175/55R15 - 175/55R15 | 185/55/R16 185/55/R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 825, 850 825 - 850 | 958 958 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1280, 1310 1280 - 1310 | - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - | 980 980 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 3A92 DOHC MiVEC 3A92 DOHC MiVEC - 3A92 DOHC MiVEC | Z12E Z12E | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - | 60/5, 700 60/5,700 | |
| Công suất cực đại (hp) | 78 78 - 78 | 82 82 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 - 6000 | 4500 4500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 100 100 - 100 | 108 108 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 - 4000 | 4500 4500 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thằng hàng Thằng hàng - Thằng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 3 3 - 3 | 3 3 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - - | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | |
| Loại tăng áp | - - - - | Không có Không có | |
| Loại hộp số | MT, CVT MT - CVT | Hộp số vô cấp (CVT) Hộp số vô cấp (CVT) | |
| Số lượng cấp số | 5 5 - - | - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 35 35 - 35 | 37 37 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170, 167 170 - 167 | - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - | 4.26 4.26 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - | 4.95 4.95 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - | 3.87 3.87 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson - Kiểu MacPherson | - - | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn | - - | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa - Đĩa | - - | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống - Tang trống | - - | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen - Halogen | LED Projector LED Projector | |
| Cụm đèn sau | - - - - | LED LED | |
| Ăng ten | - - - - | Râu Râu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | - - | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ - Nỉ | Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin - Hiển thị đa thông tin | Digital Digital | |
| Chìa khóa thông minh | Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | - - - - | Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | - - | |
| Ghế lái | - - - - | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:60 - - Gập 40:60 | - - | |
| Sạc không dây | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | - - | |
| Điều hòa | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay - Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | - - | |
| Số vùng điều hòa | - - - - | 1 1 | |
| Cửa sổ trời | - - - - | Không Không | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 6, 1 inch - - Cảm ứng 6,1 inch | 9, 7 Inch 9,7 Inch | |
| Hệ thống loa | 2 2 - 2 | - - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái - Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái | - - | |
| Chuẩn kết nối | AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth - AUX, USB, Bluetooth | kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 1 1 - 1 | 6 6 | |
| Dây đai an toàn | Tất cả các ghế Tất cả các ghế - Tất cả các ghế | - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Camera | - - - - | Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ | - - | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | ✕︎ ✕︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |