So sánh xe Mitsubishi Mirage 2016 vs Suzuki Swift 2022

Mitsubishi Mirage 2016

×

Suzuki Swift 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 6 3 - 2021 3 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2012 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2023 2023
Mã thế hệ - - - - - A2L A2L
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1193 1193 1193 1193 1193 1197 1197
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3795 3795 3795 3795 3795 3845 3845
Chiều Rộng (mm) 1665 1665 1665 1665 1665 1735 1735
Chiều Cao (mm) 1510 1510 1510 1510 1510 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 2450 2450 2450 2450 2450 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1430 1430 1430 1430 1430 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1415 1415 1415 1415 1415 1525 1525
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 120 120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 175/55R15 175/55R15 175/55R15 175/55R15 175/55R15 185/55R16 185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 830, 860 830 830 860 860 920 920
Trọng lượng toàn tải (kg) 1280, 1310 1280 1280 1310 1310 1365 1365
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.2L MiVEC 1.2L MiVEC 1.2L MiVEC 1.2L MiVEC 1.2L MiVEC 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4
Công suất cực đại (kW) - - - - - 61 61
Công suất cực đại (hp) 78 78 78 78 78 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 100 100 100 100 100 113 113
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ - - - - - 11 11
Loại hộp số MT, CVT MT MT CVT CVT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 5 5 5 - - Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 35 35 37 37
Tốc độ tối đa (km/h) 170, 167 170 170 167 167 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.0 5.0 5.0 5.0 5.0 5.19 5.19
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 6.58 6.58
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 4.40 4.40
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED thấu kính LED thấu kính
Cụm đèn sau - - - - - LED LED
Ăng ten - - - - - Râu Râu
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ chống thấm Nỉ chống thấm Nỉ chống thấm Nỉ chống thấm Nỉ chống thấm Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da - - Bọc da Bọc da Da Da
Ghế lái - - - - - Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa - - - - - 1 1
Màn hình giải trí - - - - - Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 4 4 4 4 4 Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
Cửa kính Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -