So sánh xe Mitsubishi Outlander 2025 vs VinFast VF7 2026

Mitsubishi Outlander 2025

×

VinFast VF7 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2022 3 - 2022 3 - 2022 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2023 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ GF/GG/ZJ/ZK/ZL GF/GG/ZJ/ZK/ZL GF/GG/ZJ/ZK/ZL - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1998 1998 1998 - - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4695 4695 4695 4545 4545 4545 4545
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1890 1890 1890 1890
Chiều Cao (mm) 1710 1710 1710 1635 1635 1635 1635
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2670 2670 2840 2840 2840 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540 1540 1540 1618 1618 1618 1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 1540 1540 1622 1622 1622 1622
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190 190 190 190 190 190 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.7 5.7 5.7 5.7
Kích thước lốp/lazang - - - 235/50R19, 235/45R20 235/50R19 235/45R20 235/45R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1535, 1555 1535 1555 2020 2020 2020 2020
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 2440 2440 2440 2440
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 1576 1576 1576 1576

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 4B11 DOHC Mivec 4B11 DOHC Mivec 4B11 DOHC Mivec Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Công suất cực đại (hp) 145/6000 145/6000 145/6000 - - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 196/4200 196/4200 196/4200 - - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 - - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ - - - Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu) Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu)
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Số tự động Số tự động Số tự động Số tự động
Số lượng cấp số Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT 1 1 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 63 63 63 - - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - 10, 5.8 10 5.8 5.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 150, 175 150 175 175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.48, 8.54 8.48 8.54 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.21, 10.8 11.21 10.8 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.89, 7.22 6.89 7.22 - - - -
Chế độ vận hành - - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 130, 260 130 260 260
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 250, 500 250 500 500
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - 250, 500 250 500 500
Dung lượng Pin (kWh) - - - 59.6, 75.3 59.6 75.3 75.3
Loại pin - - - LFP LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 375 (WLTP), 431 (WLTP) 375 (WLTP) 431 (WLTP) 431 (WLTP)
Loại cổng sạc - - - Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC) Type 2 (AC), CCS2 (DC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%) 24 (AC 11kW, 0-100%)
Loại sạc nhanh - - - DC Fast Charging DC Fast Charging DC Fast Charging DC Fast Charging
Thời gian sạc nhanh (h) - - - 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%) 0.48 (DC 250kW, 10-70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - 250 250 250 250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu McPherson với thanh cân bằng Kiểu McPherson với thanh cân bằng Kiểu McPherson với thanh cân bằng Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập
Hệ thống treo sau Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng đa liên kết, Đa liên kết đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED Full LED Full LED Full LED Full LED
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED Full LED Full LED Full LED Full LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Da họa tiết kim cương Da Da họa tiết kim cương Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái Màn hình hiển thị thông tin lái
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ - - - Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Đơn Không Đơn Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng 12.9 inch cảm ứng
Hệ thống loa 6 6 6 8 loa 8 loa 8 loa 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Có (4 cửa) Có (4 cửa) Có (4 cửa) Có (4 cửa)
Chuẩn kết nối AUX/USB/Bluetooth; Android Auto/Apple Carplay AUX/USB/Bluetooth; Android Auto/Apple Carplay AUX/USB/Bluetooth; Android Auto/Apple Carplay Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot Bluetooth, USB, Wifi Hotspot

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 7 7 6, 8 6 8 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera Lùi Lùi Lùi Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎