So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 2018 vs Toyota Fortuner 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
2
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KR/KS/QE/QF
AN160
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2998
2393
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4785
4795
Chiều Rộng (mm)
1815
1855
Chiều Cao (mm)
1805
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
279
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.8
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1980
1995
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2605

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6 3.0L Mivec (6B31)
động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
220
147
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
285
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1600
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Tỷ số nén động cơ
-
15.6
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tốc độ tối đa (km/h)
182
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.05
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.79
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
Off-road mode
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen dạng thấu kính
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
3 chấu Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái
Chỉnh điện
Thể thao chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 3
-
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động, 2 giàn lạnh
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 giàn lạnh
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.75 inch
DVD cảm ứng 7 inches
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Điều khiển điện
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay
Cổng kết nối USB / Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Không
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎