So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 2011 vs Toyota Fortuner 2012

Mitsubishi Pajero Sport 2011

×

Toyota Fortuner 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2011 2 - 2011 2 - 2011 2 - 2011 1 1 - - 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2008 2008, 2009 2008 - - 2009 2008 2009 2008
Năm kết thúc thế hệ 2016 2016 2016 2016 2017 - - - 2017 - 2017 -
Mã thế hệ KG/KH/PB KG/KH/PB KG/KH/PB KG/KH/PB AN60 AN60 - - - AN60 - AN60
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2998, 2477 2998 2477 2477 2694, 2494 2694 2694 2694 2694 2694 2494 2494
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D - - D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4695 4695 4695 4695 4705, 4695 4705 - - 4695 4705 4695 4705
Chiều Rộng (mm) 1815 1815 1815 1815 1840 1840 - - 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1825, 1840 1825 1840 1840 1850 1850 - - 1850 1850 1850 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2800 2800 2800 2800 2750 2750 - - 2750 2750 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1520 1520 1520 1520 1540 1540 - - 1540 1540 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1515 1515 1515 1515 1540 1540 - - 1540 1540 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205, 215 205 215 215 220 220 - - 220 220 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 5.6 5.6 5.6 5.9 5.9 - - 5.9 5.9 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 245/65R17, 265/65R17 245/65R17 265/65R17 265/65R17 265/65 R17, 265/65R17 265/65 R17 - - 265/65R17 265/65 R17 265/65R17 265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1840, 1950, 2050 1840 1950 2050 1710 - 1770, 1845, 1840 - 1850, 1800, 1780 - 1820 1710 - 1770 - - 1845 1840 - 1850 1800 1780 - 1820
Trọng lượng toàn tải (kg) 2650 2650 2650 2650 2350, 2450, 2380 2350 - - 2450 2450 2380 2350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 6B31 Mivec V6, 4D56 DI-D 6B31 Mivec V6 4D56 DI-D 4D56 DI-D 2, 7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i, 2TR-FE, 2KD-FTV, 2.5L Diese, Common Rail, tăng áp, 4 xy lanh thẳng hàng 2,7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i - - 2TR-FE 2,7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i 2KD-FTV 2.5L Diese, Common Rail, tăng áp, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC
Công suất cực đại (kW) - - - - 75 - - - 75 - 75 -
Công suất cực đại (hp) 220, 136 220 136 136 118, 158, 100.5, 75 118 - - 158 158 100.5 75
Vòng tua tối đa (rpm) 6250, 3500 6250 3500 3500 5200, 3600 5200 - - 5200 5200 3600 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 281, 314 281 314 314 241, 240, 259, 260 241 - - 240 241 259 260
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 2000 4000 2000 2000 3800, 1600-2400, 1600 - 2400 3800 - - 3800 3800 1600-2400 1600 - 2400
Kiểu dáng động cơ - - - - 2TR - FE, Thẳng hàng, 2KD-FTV 2TR - FE - - Thẳng hàng 2TR - FE Thẳng hàng 2KD-FTV
Số lượng xy lanh - - - - 4 - - - 4 - 4 -
Hệ thống phun nhiên liệu Điện tử Điện tử - - - - - - - - - -
Loại tăng áp Turbo - Turbo Turbo - - - - - - - -
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Tự động Sàn Hộp số tự động 4 cấp, AT, MT, Hộp số tay 5 cấp Hộp số tự động 4 cấp - - AT Hộp số tự động 4 cấp MT Hộp số tay 5 cấp
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 5 5, 4 5 - - 4 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 70 70 70 65 65 - - - 65 - 65
Tốc độ tối đa (km/h) 179, 164, 167 179 164 167 - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 2 Euro 2 - - - Euro 2 - Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió 16”, Đĩa thông gió Đĩa thông gió 16” - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió 16” Đĩa thông gió Đĩa thông gió 16”
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen, Kiểu đèn chiếu, HID Halogen - - Kiểu đèn chiếu HID Kiểu đèn chiếu Halogen
Cụm đèn sau - - - - Halogen Halogen - - - Halogen - Halogen
Ăng ten - - - - Ăng ten trên kính, In trên kính Ăng ten trên kính - - In trên kính Ăng ten trên kính In trên kính Ăng ten trên kính
Rửa đèn pha - - - - Tùy chọn ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - - ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎
Giá nóc - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Nỉ Da, Nỉ Da - - Da Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - - - ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Optitron, Bảng đồng hồ Optitron Optitron - - Bảng đồng hồ Optitron Optitron Bảng đồng hồ Optitron Optitron
Chìa khóa thông minh - - - - Tùy chọn ✕︎ - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Vô lăng Da Da Da Da mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, 4 chấu bọc da, 4 chấu, Urethane mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc - - 4 chấu bọc da mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 4 chấu, Urethane mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái, Chỉnh điện, Chỉnh tay Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái - - Chỉnh điện Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái Chỉnh tay Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Trượt, Chỉnh điện, Chỉnh tay Trượt - - Chỉnh điện Trượt Chỉnh tay Trượt
Hàng ghế thứ 2 - - - - Trượt, Gập 60: 40, Gập 60:40 Trượt, Gập 60: 40 - - Gập 60:40 Trượt, Gập 60: 40 Gập 60:40 Trượt, Gập 60: 40
Hàng ghế thứ 3 - - - - Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên - - Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, 2 dàn lạnh độc lập, Chỉnh tay Tự động, 2 dàn lạnh độc lập - - Tự động Tự động, 2 dàn lạnh độc lập Chỉnh tay Tự động, 2 dàn lạnh độc lập
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 - - - 2 - 2
Cửa sổ trời - - - - Không có Không có - - Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí LCD LCD LCD LCD - - - - - - - -
Hệ thống loa 6, 4 6 4 4 6 loa 6 loa - - - 6 loa - 6 loa
Cửa kính Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều chỉnh điện 1 chạm, Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái Điều chỉnh điện 1 chạm - - Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái Điều chỉnh điện 1 chạm Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái Điều chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối DVD/USB/AUX, CD/USB/AUX DVD/USB/AUX CD/USB/AUX DVD/USB/AUX CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB, DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB - - - DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB - CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 - - 2 2 2 2
Dây đai an toàn Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước 3 điểm 3 điểm - - - 3 điểm - 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - Tùy chọn - - - ✔︎ - ✕︎ -
Khóa vi sai cầu sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -