So sánh xe Mitsubishi Triton 4x2 AT Mivec 2020 vs Nissan Navara SL 2.5 MT 4WD 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2018
3
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2014
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
KJ/KK/KL
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2442
2488
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5305
5255
Chiều Rộng (mm)
1815
1850
Chiều Cao (mm)
1780
1810
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
3150
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
6.2
Kích thước lốp/lazang
245/65R17
255/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1740
1922
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2910

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4 L 4N15 MIVEC turbo I4
DOHC, 2.5L
Công suất cực đại (kW)
133
-
Công suất cực đại (hp)
181
188
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500
2000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Mivec Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
15:1
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Lò xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Cụm đồng hồ sắc nét
Màn hình tiêu chuẩn
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
Nhựa
3 chấu, urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Với chức năng gấp gọn (một lần gấp)
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Không
Màn hình tiêu chuẩn
Hệ thống loa
4
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Một chạm kính tài xế
Chỉnh điện với chức năng chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB/AUX, Bluetooth
MP3, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
Đa điểm, Trước & Sau với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
-
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-