So sánh xe Mitsubishi Triton 4x4 MT Mivec 2019 vs RAM 1500 Limited 5.7L 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2018
5
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2018
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
KJ/KK/KL
DT
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Mỹ
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2442
5654
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5305
5817
Chiều Rộng (mm)
1815
2017
Chiều Cao (mm)
1780
1974
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
3570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
-
Kích thước lốp/lazang
245/65R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1915
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4 L 4N15 MIVEC turbo I4
-
Công suất cực đại (kW)
133
294
Công suất cực đại (hp)
181
395
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
556
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500
3950
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Mivec Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
Số sàn
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
98

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép với lò xo cuộn và thanh ổn định
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Đa liên kết với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Cụm đồng hồ sắc nét
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Bọc da chỉnh 4 hướng
Bọc da, sưởi, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện, sưởi, làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Màn hình giải trí
Không
-
Hệ thống loa
6
Alpine Premium Audio System
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện. Một chạm, chống kẹt kính tài xế
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB/AUX, Bluetooth, Android Auto, Apple Carplay
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-