So sánh xe Mitsubishi Xforce 2023 vs Suzuki XL7 2025

Mitsubishi Xforce 2023

×

Suzuki XL7 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - -
Mã thế hệ GR1W GR1W - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1499 1499 1462 1462
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 7 7
Số cửa 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4390 4390 4450 4450
Chiều Rộng (mm) 1810 1810 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1660 1660 1710 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2650 2650 2740 2740
Khoảng sáng gầm xe (mm) 222 222 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 225/50R18 225/50R18 195/60R16 195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1240 1240 1195 1195
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 153 153

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L MIVEC 1.5L MIVEC K15B K15B
Công suất cực đại (kW) - - 77/6000 77/6000
Công suất cực đại (hp) 105Ps /6, 000Rpm 105Ps /6,000Rpm 105 105
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 141Nm /4, 000Rpm 141Nm /4,000Rpm 138 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4400 4400
Kiểu dáng động cơ - - I4 I4
Số lượng xy lanh - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - -
Loại hộp số Số tự động vô cấp CVT Số tự động vô cấp CVT Tự động Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 45 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.51 6.51 5.9 5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.11 8.11 6.8 6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.58 5.58 5.3 5.3
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5
Loại Hybrid - - Mild Hybrid Mild Hybrid
Loại Động cơ điện - - ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 3.1/1000 3.1/1000
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - 50/100 50/100
Loại pin - - Lithium-ion Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector LED Projector LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ - -
Giá nóc - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da giảm hấp thụ nhiệt Da giảm hấp thụ nhiệt Da pha nỉ Da pha nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8-inch Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8-inch Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da
Ghế lái - - Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - - Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - -
Hàng ghế thứ 3 - - Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 12.3 inch Màn hình cảm ứng 12.3 inch 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng
Hệ thống loa 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ - -
Cửa kính - - Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✕︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✕︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ ✕︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✕︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ - -