|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023 2023 | 2020 2020 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - | |
| Mã thế hệ | GR1W GR1W | - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Indonesia Indonesia | Indonesia Indonesia | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Hybrid Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 1499 1499 | 1462 1462 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV | |
| Hạng xe | B B | B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4390 4390 | 4450 4450 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1810 1810 | 1775 1775 | |
| Chiều Cao (mm) | 1660 1660 | 1710 1710 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2650 2650 | 2740 2740 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 222 222 | 200 200 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.2 5.2 | 5.2 5.2 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/50R18 225/50R18 | 195/60R16 195/60R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1240 1240 | 1195 1195 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - | - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - | 153 153 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.5L MIVEC 1.5L MIVEC | K15B K15B | |
| Công suất cực đại (kW) | - - | 77/6000 77/6000 | |
| Công suất cực đại (hp) | 105Ps /6, 000Rpm 105Ps /6,000Rpm | 105 105 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 141Nm /4, 000Rpm 141Nm /4,000Rpm | 138 138 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - | 4400 4400 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - | I4 I4 | |
| Số lượng xy lanh | - - | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - | Trước Trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - | - - | |
| Tỷ số nén động cơ | - - | - - | |
| Loại hộp số | Số tự động vô cấp CVT Số tự động vô cấp CVT | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | Vô cấp Vô cấp | 4 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 42 42 | 45 45 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.51 6.51 | 5.9 5.9 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.11 8.11 | 6.8 6.8 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.58 5.58 | 5.3 5.3 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - | Euro 5 Euro 5 | |
| Loại Hybrid | - - | Mild Hybrid Mild Hybrid | |
| Loại Động cơ điện | - - | ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator) | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - | 3.1/1000 3.1/1000 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - | 50/100 50/100 | |
| Loại pin | - - | Lithium-ion Lithium-ion | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson | MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn | Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa | Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED Projector LED Projector | LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED | LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá | Vây cá mập Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Giá nóc | - - | ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da giảm hấp thụ nhiệt Da giảm hấp thụ nhiệt | Da pha nỉ Da pha nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8-inch Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8-inch | Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog | |
| Chìa khóa thông minh | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da Da | Da Da | |
| Ghế lái | - - | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Ghế bên phụ | - - | Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - | Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - | Gập 50:50 Gập 50:50 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 12.3 inch Màn hình cảm ứng 12.3 inch | 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng | |
| Hệ thống loa | 6 6 | 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cửa kính | - - | Ghế lái Ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 | 2 2 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Lùi Lùi | Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ | - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✕︎ ✕︎ | - - | |