So sánh xe Mitsubishi Xforce 2023 vs VinFast VF6 2026

Mitsubishi Xforce 2023

×

VinFast VF6 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ GR1W GR1W - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1499 1499 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4390 4390 4241 4241 4241
Chiều Rộng (mm) 1810 1810 1834 1834 1834
Chiều Cao (mm) 1660 1660 1580 1580 1580
Chiều dài cơ sở (mm) 2650 2650 2730 2730 2730
Khoảng sáng gầm xe (mm) 222 222 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.5 5.5 5.5
Kích thước lốp/lazang 225/50R18 225/50R18 225/55 R17, 235/45 R19 225/55 R17 235/45 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1240 1240 1600 1600 1600
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 340 340 340

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L MIVEC 1.5L MIVEC Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (hp) 105Ps /6, 000Rpm 105Ps /6,000Rpm 201 201 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 141Nm /4, 000Rpm 141Nm /4,000Rpm - - -
Kiểu dáng động cơ - - Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Số lượng xy lanh - - 0 0 0
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước Phía trước Phía trước
Loại hộp số Số tự động vô cấp CVT Số tự động vô cấp CVT Hộp số giảm tốc cấp đơn Hộp số giảm tốc cấp đơn Hộp số giảm tốc cấp đơn
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp 1 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 0 0 0
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - 7.6 7.6 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.51 6.51 0 0 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.11 8.11 0 0 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.58 5.58 0 0 0
Tiêu chuẩn khí thải - - Không phát thải Không phát thải Không phát thải
Chế độ vận hành - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 130, 150 130 150
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - 250, 310 250 310
Dung lượng Pin (kWh) - - 59.6 59.6 59.6
Loại pin - - LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - 480, 460 480 460
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - 15.64 15.64 15.64
Loại cổng sạc - - Type 2, CCS Combo 2 Type 2, CCS Combo 2 Type 2, CCS Combo 2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - 6.5 6.5 6.5
Loại sạc nhanh - - CCS Combo 2 CCS Combo 2 CCS Combo 2
Thời gian sạc nhanh (h) - - 25 phút 25 phút 25 phút
Công suất sạc tối đa (kW) - - 85 85 85

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector LED Projector LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da giảm hấp thụ nhiệt Da giảm hấp thụ nhiệt Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8-inch Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8-inch Màn hình 5 inch Màn hình 5 inch Màn hình 5 inch
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Giả da Giả da Giả da
Khởi động xe từ xa - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái - - Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1, 2 1 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 12.3 inch Màn hình cảm ứng 12.3 inch 12.9 inch 12.9 inch 12.9 inch
Hệ thống loa 6 6 4, 6 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - Lái và phụ lái Lái và phụ lái Lái và phụ lái
Chuẩn kết nối kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây Bluetooth, USB Bluetooth, USB Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 4, 8 4 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✕︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ ✕︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ - - -