So sánh xe Mitsubishi Xpander 1.5 MT 2026 vs Geely Okavango Premium 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1477
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4595
4827
Chiều Rộng (mm)
1750
1902
Chiều Cao (mm)
1730
1757
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2804
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
-
Kích thước lốp/lazang
-
235/50R19

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
BHE15-EFZ
Công suất cực đại (hp)
105
174
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
290
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000 - 3500
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Sàn
Tự động DCT
Số lượng cấp số
5
7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
10.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
14.6 inch
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
-
Chỉnh điện. Lên xuống 1 chạm 4 cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto có dây
Apple Carplay/ Android Auto/ Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎