So sánh xe Mitsubishi Xpander 1.5 MT 2026 vs Mercedes Benz EQS 680 Maybach SUV 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
V297
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1499
-
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4595
5125
Chiều Rộng (mm)
1750
2151
Chiều Cao (mm)
1730
1721
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
3210
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1668
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1681
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
-
Kích thước lốp/lazang
-
22” Maybach
Trọng lượng bản thân (kg)
-
3075
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3375

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
105
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
-
Loại hộp số
Sàn
-
Số lượng cấp số
5
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
658 (484 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
950
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
600 - 620
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
5h
Loại sạc nhanh
-
22
Thời gian sạc nhanh (h)
-
31p (10 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
200

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống treo khí nén AIRMATIC

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED DIGITAL LIGHT
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Nappa designo, ốp gỗ Exclusive
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
Màn hình màu 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da Nappa cao cấp, sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế thương gia Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi, massage
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động THERMOTRONIC
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
5 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Siêu rộng Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình OLED 17.7 inch & màn hình hiển thị thông tin phía trước ghế phụ OLED 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Hệ thống âm thành vòm Burmester® 3D với 18 loa, công suất tối đa 780 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto có dây
Apple CarplayTM và Android AutoTM (không dây)

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
10
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎