So sánh xe Mitsubishi Xpander 2018 vs Toyota Innova 2015

Mitsubishi Xpander 2018

×

Toyota Innova 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2004 2004 2004 2004 2004 2004 2004 2004 2004
Năm kết thúc thế hệ - - - 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015
Mã thế hệ NC1W NC1W NC1W AN40 AN40 AN40 AN40 AN40 AN40 AN40 AN40 AN40
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1499 1499 1499 1998 1998 1998 1998 1998 1998 1998 1998 1998
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 8, 7 8 8 8 8 8 8 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe - - - - - - - - - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4475 4475 4475 4585 4585 4585 4585 4585 4585 4585 4585 4585
Chiều Rộng (mm) 1750 1750 1750 1760 1760 1760 1760 1760 1760 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1700 1700 1700 1750 1750 1750 1750 1750 1750 1750 1750 1750
Chiều dài cơ sở (mm) 2775 2775 2775 2750 2750 2750 2750 2750 2750 2750 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1520 1520 1520 1510 1510 1510 1510 1510 1510 1510 1510 1510
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1510 1510 1510 1510 1510 1510 1510 1510 1510 1510 1510 1510
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 205 205 176 176 176 176 176 176 176 176 176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16, 205/55R16 205/55 R16 205/55R16 205/65 R15, 205/65 R14 (mâm sắt), 205/65 R15 (mâm sắt) 205/65 R15 205/65 R15 205/65 R14 (mâm sắt) 205/65 R15 (mâm sắt) 205/65 R15 205/65 R15 205/65 R15 205/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1230, 1240 1230 1240 1530, 1550 1530 1530 1530 1530 1550 1550 1550 1550
Trọng lượng toàn tải (kg) 1780 1780 1780 2130 2130 2130 2130 2130 2130 2130 2130 2130

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 4A91 1.5L MIVEC 4A91 1.5L MIVEC 4A91 1.5L MIVEC 1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i 1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i 1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i 1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i 1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i 1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i 1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i 1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i 1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
Công suất cực đại (kW) - - - 100 100 100 100 100 100 100 100 100
Công suất cực đại (hp) 103 103 103 134 134 134 134 134 134 134 134 134
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 5600 5600 5600 5600 5600 5600 5600 5600 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 141 141 141 182 182 182 182 182 182 182 182 182
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - - I I I I I I I I I
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước, dọc Phía trước, dọc Phía trước, dọc Phía trước, dọc Phía trước, dọc Phía trước, dọc Phía trước, dọc Phía trước, dọc Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ - - - 9.8:1 9.8:1 9.8:1 9.8:1 9.8:1 9.8:1 9.8:1 9.8:1 9.8:1
Loại hộp số MT, AT MT AT MT, AT MT MT MT MT AT AT AT AT
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 5, 4 5 5 5 5 4 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 55 55 55 55 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 175 175 175 175 175 175 175 175 175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.1, 6.2 6.1 6.2 9.5 9.5 9.5 9.5 9.5 9.5 9.5 9.5 9.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.4, 7.6 7.4 7.6 - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.3, 5.4 5.3 5.4 - - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson với lò xo cuộn McPherson với lò xo cuộn McPherson với lò xo cuộn Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - - Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Gạt mưa tự động - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da Da Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Analog, Optitron Analog Optitron Optitron Optitron Analog Optitron Analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng điều chỉnh 4 hướng điều chỉnh 4 hướng Urethane, 3 chấu, bọc da Urethane Urethane Urethane Urethane 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Ghế bên phụ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 gập 60:40 gập 60:40 gập 60:40 Gập 60:40, trượt Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, trượt Gập 60:40, trượt Gập 60:40, trượt Gập 60:40, trượt
Hàng ghế thứ 3 gập 50:50 gập 50:50 gập 50:50 Gập phẳng, Gập 50:50 Gập phẳng Gập phẳng Gập phẳng Gập phẳng Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 giàn lạnh độc lập, 1 giàn lạnh, 1 vùng 2 giàn lạnh độc lập 2 giàn lạnh độc lập 1 giàn lạnh 1 giàn lạnh 2 giàn lạnh độc lập 2 giàn lạnh độc lập 1 vùng 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch - - - - - - - - -
Hệ thống loa 4, 6 4 6 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Cửa kính - - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối CD 2 DIN, USB, DVD 2 DIN, USB/ Bluetooth/ Touch Panel CD 2 DIN, USB DVD 2 DIN, USB/ Bluetooth/ Touch Panel CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB, CD, Radio CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB CD, Radio, AUX CD, Radio, AUX CD, Radio, AUX CD, Radio, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí Túi khí đôi Túi khí đôi Túi khí đôi 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Camera Không có Camera lùi, Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Hệ thống cảm biến phía sau - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -