So sánh xe Mitsubishi Xpander 2026 vs Suzuki XL7 2026

Mitsubishi Xpander 2026

×

Suzuki XL7 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2025, 1 - 2022 - 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2022 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2017 - 2017 2017 2017 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ NC1W/NC2W/NE3W (hybrid) - NC1W/NC2W/NE3W (hybrid) NC1W/NC2W/NE3W (hybrid) NC1W/NC2W/NE3W (hybrid) - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia - Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1499 1499 1499 1499 1499 1462 1462
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe - - - - - B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4595 4595 4595 4595 4595 4450 4450
Chiều Rộng (mm) 1750, 1790 1750 1790 1750 1750 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1730, 1750 1730 1750 1750 1750 1710 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2775 2775 2775 2775 2775 2740 2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1520 - 1520 1520 1520 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1510 - 1510 1510 1510 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 225 225 225 225 225 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2, 5.2 - 5.5 - 5.2 5.2 - 5.5 - 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 205/55R17, 195/65 R16 - 205/55R17 205/55R17 195/65 R16 195/60R16 195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1285, 1280, 1840 - 1285 1280 1840 1195 1195
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 153 153

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 4A91 MIVEC I4 - 4A91 MIVEC I4 4A91 MIVEC I4 - K15B K15B
Công suất cực đại (kW) 77.5 - 77.5 77.5 77.5 77/6000 77/6000
Công suất cực đại (hp) 105, 104 105 104 104 104 105 105
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000 6000 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 141 141 141 141 141 138 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 4000 4000 4000 4400 4400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I4 I4
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, bố trí ngang - Động cơ đặt trước, bố trí ngang Động cơ đặt trước, bố trí ngang Động cơ đặt trước, bố trí ngang Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm - Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm - -
Loại tăng áp Không có - Không có Không có Không có - -
Tỷ số nén động cơ 10 - 10 10 10 - -
Loại hộp số Sàn, Tự động Sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 4 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 - 45 45 45 45 45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 12.7 - 12.7 12.7 12.7 - -
Tốc độ tối đa (km/h) 170 - 170 170 170 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.8, 7.23, 6.99, 7.1 6.8 7.23 6.99 7.1 5.9 5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.39, 8.83, 8.7 - 9.39 8.83 8.7 6.8 6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.99, 5.91, 6.2 - 5.99 5.91 6.2 5.3 5.3
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Loại Hybrid - - - - - Mild Hybrid Mild Hybrid
Loại Động cơ điện - - - - - ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - 3.1/1000 3.1/1000
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - 50/100 50/100
Loại pin - - - - - Lithium-ion Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson, lò xo cuộn, Kiểu MarPheson, thanh xoắn - Kiểu MacPherson, lò xo cuộn Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn, Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn - Thanh xoắn Thanh xoắn Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa, Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Projector Dạng T-Shape, LED Projector Halogen LED Projector Dạng T-Shape LED Projector Halogen LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED - LED LED
Ăng ten Vây cá - Vây cá Vây cá - Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt Nỉ Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt Nỉ Da pha nỉ Da pha nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 7 inch, Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, Kỹ thuật số toàn phần 7 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch Kỹ thuật số toàn phần - Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng 4 chấu, Bọc da, điều chỉnh 4 hướng, 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng - 4 chấu, Bọc da, điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng - Da Da
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh cơ 4 hướng - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng - Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Hàng ghế thứ hai gập 60:40 - Hàng ghế thứ hai gập 60:40 Hàng ghế thứ hai gập 60:40 - Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả
Hàng ghế thứ 3 Hàng ghế thứ hai gập 50:50, Hàng ghế thứ ba gập 50:50 - Hàng ghế thứ hai gập 50:50 Hàng ghế thứ ba gập 50:50 - Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số, Chỉnh tay - Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10-inch, Màn hình cảm ứng 7 inch - Màn hình cảm ứng 10-inch Màn hình cảm ứng 10-inch Màn hình cảm ứng 7 inch 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng
Hệ thống loa - - - - - 6 6
Cửa kính Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm - Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm - Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto có dây, Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay/Android Auto có dây Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 6 2 2 2
Dây đai an toàn Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế phía trước, Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế trước - Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế phía trước Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế trước - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi - Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - ✔︎ ✔︎